XSMN 13/9 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 13/9 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 13/9 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 515408 · Kiên Giang: 452026 · Đà Lạt: 724379 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 434536 · Long An: 085198 · Bình Phước: 384452 · Hậu Giang: 367958 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 238696 · Bình Dương: 446962 · Trà Vinh: 330266 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 13/9 các năm
79 5 năm17 5 năm58 5 năm05 5 năm52 5 năm34 4 năm27 4 năm07 4 năm45 4 năm32 4 năm08 3 năm65 3 năm
XSMN Chủ Nhật 13/09/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 43 | 42 | 26 |
| G7 | 758 | 179 | 652 |
| G6 | 319924116886 | 070769615108 | 918439993259 |
| G5 | 5687 | 1702 | 2025 |
| G4 | 82327582173969930885756658615909358 | 63286502491580894712766580133427668 | 85695200178983545431488053664341558 |
| G3 | 4467912634 | 3962962927 | 2964594465 |
| G2 | 38889 | 31016 | 36339 |
| G1 | 36400 | 92605 | 55959 |
| ĐB | 515408 | 452026 | 724379 |
XSMN Thứ 7 13/09/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 53 | 26 | 98 |
| G7 | 132 | 721 | 402 | 845 |
| G6 | 155283938328 | 982315637235 | 067375860679 | 616564013305 |
| G5 | 9022 | 7629 | 5859 | 1852 |
| G4 | 96135678738227142453938411848021794 | 62447140583887699002366791565575639 | 30668887571004008856943453621278094 | 42130156077184571650528765361421310 |
| G3 | 2806464391 | 3120210593 | 8240534208 | 8998084436 |
| G2 | 83274 | 33090 | 96832 | 59425 |
| G1 | 45028 | 15863 | 17307 | 02139 |
| ĐB | 434536 | 085198 | 384452 | 367958 |
XSMN Thứ 6 13/09/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 17 | 70 |
| G7 | 225 | 144 | 920 |
| G6 | 495331258532 | 490578209432 | 204603181992 |
| G5 | 9792 | 8281 | 9642 |
| G4 | 04295804168539548669559891784097112 | 19434310521196252245233773994927155 | 14587522945841166072311016895493300 |
| G3 | 1601733334 | 2614740369 | 5954107917 |
| G2 | 20327 | 31247 | 61247 |
| G1 | 42349 | 57827 | 82300 |
| ĐB | 238696 | 446962 | 330266 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 13/9 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 13/9 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.