XSMN 14/9 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 14/9 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 14/9 qua 4 năm (2023–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 293747 · Đồng Tháp: 803330 · Cà Mau: 544700 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 088640 · Kiên Giang: 586873 · Đà Lạt: 274803 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 011517 · Long An: 603390 · Bình Phước: 133742 · Hậu Giang: 190079 |
| 2023 | Thứ 5 | Tây Ninh: 682586 · An Giang: 611910 · Bình Thuận: 751294 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 14/9 các năm
30 6 năm53 5 năm03 5 năm47 4 năm58 4 năm70 4 năm81 4 năm14 4 năm29 4 năm85 4 năm34 4 năm17 4 năm
XSMN Thứ 2 14/09/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 85 | 04 |
| G7 | 816 | 980 | 592 |
| G6 | 049643155000 | 932394467540 | 499350374355 |
| G5 | 3699 | 5480 | 5665 |
| G4 | 94133605583707597558679672167081000 | 31414620532812005729536405829471121 | 70581859616872263503545306875804217 |
| G3 | 8216979836 | 2203904681 | 8828020825 |
| G2 | 95090 | 04058 | 23835 |
| G1 | 55187 | 76547 | 96334 |
| ĐB | 293747 | 803330 | 544700 |
XSMN Chủ Nhật 14/09/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 61 | 30 |
| G7 | 065 | 007 | 117 |
| G6 | 549800296831 | 492833832157 | 081776596722 |
| G5 | 8671 | 4573 | 0129 |
| G4 | 87345712718159340760496899733370711 | 70553639020869014030281556492538522 | 55106230538279938846209523194488587 |
| G3 | 1836770071 | 7012461490 | 9969451347 |
| G2 | 82014 | 18458 | 34476 |
| G1 | 49324 | 81724 | 40659 |
| ĐB | 088640 | 586873 | 274803 |
XSMN Thứ 7 14/09/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 84 | 05 | 53 | 07 |
| G7 | 568 | 814 | 008 | 401 |
| G6 | 968543280237 | 983076707861 | 888286097264 | 028788636459 |
| G5 | 1481 | 6408 | 7450 | 2872 |
| G4 | 93349438020905791800198210681771760 | 46072875282160370786579101566095085 | 07604237810914775988412484087908903 | 01440438563201679182348704287130088 |
| G3 | 4507952818 | 3274560692 | 4475592932 | 0686662038 |
| G2 | 73755 | 21014 | 90957 | 92235 |
| G1 | 01774 | 87854 | 06534 | 51715 |
| ĐB | 011517 | 603390 | 133742 | 190079 |
XSMN Thứ 5 14/09/2023
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 42 | 63 | 97 |
| G7 | 670 | 248 | 134 |
| G6 | 563828324789 | 332517764753 | 207475466206 |
| G5 | 3027 | 8503 | 5321 |
| G4 | 53250149644511480454587446756553775 | 97062993393854327076291068955092374 | 24229233352081507801449569953205917 |
| G3 | 4524322686 | 2655666942 | 1138518593 |
| G2 | 89327 | 90605 | 44057 |
| G1 | 65734 | 53030 | 55452 |
| ĐB | 682586 | 611910 | 751294 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 14/9 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 14/9 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.