XSMN 12/4 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 12/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 12/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 855718 · Kiên Giang: 487766 · Đà Lạt: 232073 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 259054 · Long An: 714844 · Bình Phước: 339612 · Hậu Giang: 959814 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 045109 · Bình Dương: 924807 · Trà Vinh: 940953 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 12/4 các năm
11 5 năm18 4 năm63 4 năm54 4 năm24 4 năm32 4 năm44 4 năm80 4 năm34 4 năm47 3 năm10 3 năm75 3 năm
XSMN Chủ Nhật 12/04/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 46 | 19 |
| G7 | 687 | 668 | 847 |
| G6 | 862369462206 | 157567773518 | 364081783529 |
| G5 | 0077 | 1704 | 1154 |
| G4 | 35478730100926448554089241146435611 | 09575554039974416195914076055895269 | 06411025522600524556342085030889375 |
| G3 | 9226323547 | 0253250793 | 7478002212 |
| G2 | 53400 | 69043 | 27357 |
| G1 | 31704 | 55795 | 14124 |
| ĐB | 855718 | 487766 | 232073 |
XSMN Thứ 7 12/04/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 44 | 92 | 18 | 82 |
| G7 | 079 | 731 | 611 | 432 |
| G6 | 103733830270 | 262860268025 | 565929035928 | 862799941314 |
| G5 | 8956 | 8534 | 4063 | 9208 |
| G4 | 66063733710747694957090737992442164 | 60236217430462963040064183797973761 | 73374686712031060458939242825897122 | 40735698162916187782046170597263725 |
| G3 | 7161057854 | 9456260365 | 5673559498 | 0141170451 |
| G2 | 07448 | 73633 | 74869 | 80307 |
| G1 | 88379 | 48454 | 87785 | 34080 |
| ĐB | 259054 | 714844 | 339612 | 959814 |
XSMN Thứ 6 12/04/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 87 | 91 | 11 |
| G7 | 699 | 365 | 903 |
| G6 | 610096514649 | 824716345823 | 369659339675 |
| G5 | 2794 | 8361 | 4534 |
| G4 | 78674533807173487687751928957617000 | 15995322326020970985207353283241444 | 08480147370764005585531273826761679 |
| G3 | 4293818590 | 8338142863 | 3403285367 |
| G2 | 46951 | 57750 | 61060 |
| G1 | 68297 | 47773 | 27288 |
| ĐB | 045109 | 924807 | 940953 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 12/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 12/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.