XSMN 11/4 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 11/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 11/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 812128 · Long An: 169749 · Bình Phước: 307467 · Hậu Giang: 104888 |
| 2025 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 148882 · Bình Dương: 299132 · Trà Vinh: 722182 |
| 2024 | Thứ 5 | Tây Ninh: 281284 · An Giang: 209528 · Bình Thuận: 553973 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 11/4 các năm
69 5 năm14 5 năm07 5 năm06 4 năm22 4 năm20 4 năm88 4 năm17 4 năm38 4 năm28 3 năm47 3 năm03 3 năm
XSMN Thứ 7 11/04/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 94 | 34 | 31 | 85 |
| G7 | 961 | 348 | 520 | 932 |
| G6 | 240940860603 | 266708248151 | 919375026112 | 560566388414 |
| G5 | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| G4 | 85847476037001406504858060892242403 | 95907069930769806326692017391571161 | 85563667797912290065344463494556430 | 99626367589446963000172064634694822 |
| G3 | 8813192072 | 4812909187 | 9298823598 | 2321730055 |
| G2 | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| G1 | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| ĐB | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
XSMN Thứ 6 11/04/2025
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 37 | 92 | 07 |
| G7 | 738 | 007 | 747 |
| G6 | 288334075638 | 163874123204 | 020443410818 |
| G5 | 5917 | 0895 | 9954 |
| G4 | 26966587757966841688568878046560614 | 65175728387820806310401069008111412 | 57620332669614541666068031415273972 |
| G3 | 9777997524 | 7512315273 | 2131606496 |
| G2 | 99468 | 47453 | 07414 |
| G1 | 98769 | 53458 | 61041 |
| ĐB | 148882 | 299132 | 722182 |
XSMN Thứ 5 11/04/2024
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 88 | 00 |
| G7 | 673 | 369 | 669 |
| G6 | 890723613430 | 146483339756 | 020661145822 |
| G5 | 9415 | 1043 | 8682 |
| G4 | 87166660177612833577575964193677316 | 88693410645726208728447172287101116 | 60520438517942044585847747514643425 |
| G3 | 7839452178 | 4587733638 | 5040055097 |
| G2 | 38917 | 00012 | 85576 |
| G1 | 54600 | 52841 | 81313 |
| ĐB | 281284 | 209528 | 553973 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 11/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 11/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.