XSMN 13/4 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 13/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 13/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 310631 · Đồng Tháp: 699223 · Cà Mau: 133005 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 589641 · Kiên Giang: 386120 · Đà Lạt: 148827 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 309125 · Long An: 569704 · Bình Phước: 338795 · Hậu Giang: 282175 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 13/4 các năm
16 6 năm74 4 năm19 4 năm20 4 năm14 4 năm51 4 năm06 3 năm30 3 năm26 3 năm03 3 năm54 3 năm23 3 năm
XSMN Thứ 2 13/04/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 14 | 50 |
| G7 | 454 | 186 | 314 |
| G6 | 264818191455 | 118057736743 | 244491621487 |
| G5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4 | 60684752060121787930860449932636303 | 60780398983205051588634168158076784 | 12651644649971194616282209222681430 |
| G3 | 4023294170 | 3012218501 | 3231839787 |
| G2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
XSMN Chủ Nhật 13/04/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 16 | 14 |
| G7 | 094 | 747 | 039 |
| G6 | 518013863015 | 768599248343 | 140051466162 |
| G5 | 9758 | 1693 | 1843 |
| G4 | 95766329333710536724513467958778354 | 04851523612563219356700879045702574 | 12442128042317820874710837661470703 |
| G3 | 4893048822 | 1094978796 | 7518043843 |
| G2 | 69006 | 19002 | 14672 |
| G1 | 38772 | 76669 | 53858 |
| ĐB | 589641 | 386120 | 148827 |
XSMN Thứ 7 13/04/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 70 | 40 | 72 | 09 |
| G7 | 974 | 800 | 368 | 340 |
| G6 | 819849778302 | 139205605778 | 105184990462 | 597362773360 |
| G5 | 5714 | 4109 | 7636 | 6713 |
| G4 | 61116295764241337115292429663638806 | 66023004552766311808519200974223419 | 54963100190552762704401649876895100 | 78008773192201591623536661851131915 |
| G3 | 5161386409 | 8980865235 | 8287188716 | 2961697767 |
| G2 | 44565 | 10854 | 35705 | 59938 |
| G1 | 65226 | 65753 | 21360 | 66351 |
| ĐB | 309125 | 569704 | 338795 | 282175 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 13/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 13/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.