XSMN 11/10 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 11/10 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 11/10 qua 2 năm (2024–2025). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 688416 · Long An: 110001 · Bình Phước: 792338 · Hậu Giang: 595981 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 899951 · Bình Dương: 772769 · Trà Vinh: 441351 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 11/10 các năm
69 4 năm27 3 năm62 3 năm01 3 năm28 3 năm67 3 năm64 3 năm24 3 năm99 3 năm76 3 năm51 3 năm16 2 năm
XSMN Thứ 7 11/10/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 43 | 38 | 70 |
| G7 | 900 | 840 | 788 | 459 |
| G6 | 936272504754 | 816455277490 | 319733001616 | 586784765981 |
| G5 | 4425 | 0778 | 8481 | 4201 |
| G4 | 85294495275633733647383985161724544 | 22884124285673215067090280331120069 | 55577875297951355899745685651520176 | 24847068982075101728421457832067381 |
| G3 | 6176937125 | 4668428521 | 9372862448 | 7237232910 |
| G2 | 83226 | 80755 | 55484 | 48387 |
| G1 | 25869 | 68623 | 05024 | 84773 |
| ĐB | 688416 | 110001 | 792338 | 595981 |
XSMN Thứ 6 11/10/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 17 | 19 |
| G7 | 814 | 524 | 902 |
| G6 | 710729954430 | 683006159664 | 516834691133 |
| G5 | 3291 | 1055 | 5701 |
| G4 | 05559466077632079685874678212784332 | 62915188570206256397102536908012445 | 25899388949209153564038621717676111 |
| G3 | 4786170578 | 0074691808 | 0972464851 |
| G2 | 78571 | 30465 | 34239 |
| G1 | 11386 | 03599 | 96001 |
| ĐB | 899951 | 772769 | 441351 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 11/10 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 11/10 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.