XSMN 12/10 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 12/10 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 12/10 qua 3 năm (2023–2025). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 496675 · Kiên Giang: 379880 · Đà Lạt: 615051 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 876081 · Long An: 263401 · Bình Phước: 261289 · Hậu Giang: 243006 |
| 2023 | Thứ 5 | Tây Ninh: 556554 · An Giang: 043286 · Bình Thuận: 640135 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 12/10 các năm
63 4 năm14 4 năm44 4 năm41 4 năm97 3 năm73 3 năm23 3 năm09 3 năm35 3 năm86 3 năm25 3 năm01 3 năm
XSMN Chủ Nhật 12/10/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 30 | 46 | 65 |
| G7 | 344 | 814 | 244 |
| G6 | 146793729661 | 151877863597 | 541354830094 |
| G5 | 1257 | 3797 | 3911 |
| G4 | 68767044711029710573906625722342514 | 69038194725680923585429594973595369 | 35517702867674825739749846819419343 |
| G3 | 6862614663 | 1397316947 | 8150192758 |
| G2 | 37538 | 41934 | 68725 |
| G1 | 50931 | 96877 | 68512 |
| ĐB | 496675 | 379880 | 615051 |
XSMN Thứ 7 12/10/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 83 | 89 | 36 |
| G7 | 592 | 907 | 884 | 439 |
| G6 | 645267140917 | 372155829798 | 762315526154 | 497897903653 |
| G5 | 8141 | 0100 | 7575 | 6424 |
| G4 | 31814643096812794551879748919688588 | 91405789447550560506885836218898566 | 55257137334313637629259507425613624 | 09273325257930854696419170617086069 |
| G3 | 7844181577 | 7119328798 | 7081613536 | 7209216885 |
| G2 | 97039 | 29101 | 53055 | 57533 |
| G1 | 97440 | 16141 | 53933 | 87043 |
| ĐB | 876081 | 263401 | 261289 | 243006 |
XSMN Thứ 5 12/10/2023
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 45 | 71 |
| G7 | 898 | 744 | 067 |
| G6 | 506090421621 | 271400028928 | 223685233389 |
| G5 | 4093 | 0312 | 1433 |
| G4 | 69787789705240584629074546699234163 | 06601605341275026674460157636350341 | 72746547898065655474550666430929255 |
| G3 | 5509767928 | 6240395516 | 9481318518 |
| G2 | 54425 | 40432 | 04352 |
| G1 | 34595 | 16535 | 98848 |
| ĐB | 556554 | 043286 | 640135 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 12/10 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 12/10 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.