XSMN 5/9 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 5/9 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 5/9 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 821010 · Long An: 409433 · Bình Phước: 889342 · Hậu Giang: 613350 |
| 2025 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 976222 · Bình Dương: 527832 · Trà Vinh: 451925 |
| 2024 | Thứ 5 | Tây Ninh: 568859 · An Giang: 709071 · Bình Thuận: 590097 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 5/9 các năm
03 5 năm97 5 năm04 4 năm25 4 năm45 3 năm17 3 năm70 3 năm59 3 năm33 3 năm14 3 năm94 3 năm50 3 năm
XSMN Thứ 7 05/09/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 56 | 61 | 79 | 10 |
| G7 | 345 | 776 | 544 | 495 |
| G6 | 827001596020 | 460482480631 | 509887616934 | 674117947303 |
| G5 | 7668 | 6440 | 3360 | 5218 |
| G4 | 64193554056080484245604674331759922 | 91826348133835055371933235543292875 | 09669549820999768898549005096980479 | 12743814259608008616164696359597291 |
| G3 | 4190364342 | 3179427497 | 8822888625 | 4597325599 |
| G2 | 70631 | 62575 | 02879 | 43481 |
| G1 | 12285 | 48614 | 05363 | 39948 |
| ĐB | 821010 | 409433 | 889342 | 613350 |
XSMN Thứ 6 05/09/2025
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 19 | 82 | 45 |
| G7 | 016 | 215 | 004 |
| G6 | 853322920376 | 073210876660 | 545710629504 |
| G5 | 9484 | 3414 | 8313 |
| G4 | 61392174129209411675487179990070650 | 78397137800311143509438731547103998 | 54070442867350239040401342888458735 |
| G3 | 9424563583 | 2841579320 | 4389732663 |
| G2 | 67253 | 06772 | 24262 |
| G1 | 50203 | 92632 | 98937 |
| ĐB | 976222 | 527832 | 451925 |
XSMN Thứ 5 05/09/2024
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 03 | 70 |
| G7 | 783 | 889 | 058 |
| G6 | 730830333104 | 116085818819 | 556552827480 |
| G5 | 1917 | 9639 | 7103 |
| G4 | 96239042346542531141357239157451149 | 55519692891601128444902544269095044 | 00081065970714151274311721233288521 |
| G3 | 9325681205 | 4225971746 | 7536936909 |
| G2 | 06079 | 23658 | 62547 |
| G1 | 64200 | 92481 | 37814 |
| ĐB | 568859 | 709071 | 590097 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 5/9 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 5/9 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.