XSMN 6/9 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 6/9 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 6/9 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 306313 · Kiên Giang: 800313 · Đà Lạt: 805519 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 001472 · Long An: 032484 · Bình Phước: 870726 · Hậu Giang: 313260 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 994941 · Bình Dương: 185312 · Trà Vinh: 993243 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 6/9 các năm
73 4 năm72 4 năm98 4 năm13 3 năm15 3 năm78 3 năm37 3 năm56 3 năm65 3 năm35 3 năm84 3 năm26 3 năm
XSMN Chủ Nhật 06/09/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 29 | 73 |
| G7 | 156 | 307 | 568 |
| G6 | 167344781437 | 378131290220 | 810070895475 |
| G5 | 9242 | 3737 | 4257 |
| G4 | 44115340910722974897181327881007027 | 87490588296711706235293526898468126 | 94635471893328719972312190774891317 |
| G3 | 7418537751 | 6307801165 | 0320319659 |
| G2 | 99510 | 62056 | 53041 |
| G1 | 18995 | 79594 | 99641 |
| ĐB | 306313 | 800313 | 805519 |
XSMN Thứ 7 06/09/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 37 | 50 | 65 | 50 |
| G7 | 912 | 104 | 682 | 006 |
| G6 | 389824889567 | 880535091777 | 481537398225 | 389954625674 |
| G5 | 4294 | 9733 | 3384 | 8822 |
| G4 | 86140051763451481899170508803661598 | 40772988057075460430325985246176830 | 86836248138699638960423924791583514 | 80473562037952562040454226819866944 |
| G3 | 6490984364 | 0710143510 | 5857227551 | 5596439956 |
| G2 | 92572 | 84103 | 15589 | 79801 |
| G1 | 56521 | 22798 | 76430 | 10277 |
| ĐB | 001472 | 032484 | 870726 | 313260 |
XSMN Thứ 6 06/09/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 02 | 83 |
| G7 | 700 | 426 | 079 |
| G6 | 963461537328 | 734584936198 | 156888115942 |
| G5 | 6740 | 1190 | 7667 |
| G4 | 56807815759763048044932812617822581 | 05155052684593534088912154952795665 | 91864955332454782668407591075764860 |
| G3 | 3847318380 | 8573379655 | 8846736748 |
| G2 | 11895 | 32619 | 38542 |
| G1 | 15580 | 17874 | 98147 |
| ĐB | 994941 | 185312 | 993243 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 6/9 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 6/9 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.