XSMN 20/4 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 20/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 20/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 327706 · Đồng Tháp: 789922 · Cà Mau: 050354 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 221550 · Kiên Giang: 408981 · Đà Lạt: 258209 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 597474 · Long An: 765578 · Bình Phước: 911899 · Hậu Giang: 271154 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 20/4 các năm
77 5 năm01 4 năm37 4 năm22 4 năm99 4 năm82 4 năm66 4 năm90 3 năm30 3 năm04 3 năm80 3 năm65 3 năm
XSMN Thứ 2 20/04/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 18 | 53 |
| G7 | 280 | 182 | 219 |
| G6 | 286490413530 | 398406028027 | 893071054205 |
| G5 | 3987 | 9878 | 4934 |
| G4 | 27846123306910408971632418870189037 | 96690254086546579608235950046083899 | 78548974612197826150739826125000280 |
| G3 | 4495536375 | 0616805023 | 5979988591 |
| G2 | 15039 | 63003 | 78722 |
| G1 | 88290 | 31239 | 84704 |
| ĐB | 327706 | 789922 | 050354 |
XSMN Chủ Nhật 20/04/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 53 | 56 | 98 |
| G7 | 556 | 992 | 698 |
| G6 | 883071335037 | 347057218147 | 250157172511 |
| G5 | 6209 | 7532 | 5409 |
| G4 | 78161629031836063803807413701438665 | 42397473407046606519662057561862540 | 23394634426786661124059026759129614 |
| G3 | 3957338977 | 4596759565 | 7043227200 |
| G2 | 11166 | 85877 | 68422 |
| G1 | 22444 | 95472 | 04094 |
| ĐB | 221550 | 408981 | 258209 |
XSMN Thứ 7 20/04/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 56 | 79 | 74 |
| G7 | 718 | 224 | 816 | 120 |
| G6 | 184670125636 | 574954849607 | 668774908413 | 513888011977 |
| G5 | 7251 | 3478 | 5559 | 9248 |
| G4 | 46650961015295059499726667498238377 | 83153360570524571222569429685132233 | 48868727763101384062658388370447197 | 87608228709463263082316805488359307 |
| G3 | 6579420437 | 9797754431 | 3433719070 | 4892839716 |
| G2 | 55121 | 11592 | 61173 | 36843 |
| G1 | 88161 | 36734 | 39052 | 89532 |
| ĐB | 597474 | 765578 | 911899 | 271154 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 20/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 20/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.