XSMN 19/4 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 19/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 19/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 480644 · Kiên Giang: 220127 · Đà Lạt: 751465 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 107402 · Long An: 353519 · Bình Phước: 530832 · Hậu Giang: 255976 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 078640 · Bình Dương: 925135 · Trà Vinh: 538064 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 19/4 các năm
35 5 năm00 4 năm79 4 năm12 4 năm08 4 năm44 3 năm19 3 năm16 3 năm74 3 năm62 3 năm09 3 năm30 3 năm
XSMN Chủ Nhật 19/04/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 22 | 61 |
| G7 | 637 | 984 | 708 |
| G6 | 352448090130 | 501108615855 | 633549715815 |
| G5 | 7262 | 3821 | 9669 |
| G4 | 04888873167577406253085533249165600 | 78479599357881778369986955765849712 | 43213862518068207980393704688159227 |
| G3 | 7331954837 | 1500184619 | 5580528953 |
| G2 | 83257 | 36588 | 69037 |
| G1 | 81303 | 65347 | 11144 |
| ĐB | 480644 | 220127 | 751465 |
XSMN Thứ 7 19/04/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 00 | 79 | 12 | 76 |
| G7 | 842 | 514 | 852 | 209 |
| G6 | 395234081251 | 494310646181 | 563126340475 | 079638380968 |
| G5 | 3270 | 9419 | 4038 | 2301 |
| G4 | 03678338673687060596838665460760664 | 33059178246872596189666247888023707 | 32825398796371857916868422626217810 | 06712386565885485383332251961168380 |
| G3 | 3623125651 | 2162504412 | 4970053308 | 9469551310 |
| G2 | 42793 | 27108 | 48226 | 31880 |
| G1 | 87230 | 30275 | 42074 | 89950 |
| ĐB | 107402 | 353519 | 530832 | 255976 |
XSMN Thứ 6 19/04/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 22 | 31 |
| G7 | 935 | 179 | 367 |
| G6 | 420549205093 | 029732447846 | 965457745762 |
| G5 | 3216 | 8626 | 0659 |
| G4 | 81034578719229470750146309950323850 | 49139569927738663298373152661585954 | 87482578353240985068707062915272005 |
| G3 | 2004233202 | 9696501802 | 7425631489 |
| G2 | 21129 | 14202 | 62100 |
| G1 | 87067 | 50877 | 38926 |
| ĐB | 078640 | 925135 | 538064 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 19/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 19/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.