XSMN 16/3 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 16/3 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 16/3 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 087069 · Đồng Tháp: 525515 · Cà Mau: 616205 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 816066 · Kiên Giang: 557279 · Đà Lạt: 227938 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 174016 · Long An: 879406 · Bình Phước: 111359 · Hậu Giang: 468109 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 16/3 các năm
77 4 năm20 4 năm16 4 năm95 4 năm68 4 năm62 4 năm70 4 năm06 4 năm69 3 năm07 3 năm64 3 năm21 3 năm
XSMN Thứ 2 16/03/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 01 | 13 | 73 |
| G7 | 426 | 150 | 321 |
| G6 | 114241670095 | 946197667162 | 758687685316 |
| G5 | 2169 | 1489 | 0752 |
| G4 | 79607333203922640616986436086442851 | 85346645654892461305143680699504311 | 74865080822437072868086908738752028 |
| G3 | 8687732622 | 6792121293 | 5774595446 |
| G2 | 38181 | 30732 | 12764 |
| G1 | 04475 | 41635 | 23669 |
| ĐB | 087069 | 525515 | 616205 |
XSMN Chủ Nhật 16/03/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 16 | 30 |
| G7 | 763 | 033 | 085 |
| G6 | 128949629620 | 878037059871 | 700480030908 |
| G5 | 3774 | 3225 | 1306 |
| G4 | 06325581705342477466710787181741311 | 93667886647571099477026874680485123 | 71307159437862386515201135847780941 |
| G3 | 5612929806 | 1622047045 | 2826917081 |
| G2 | 60527 | 52997 | 91685 |
| G1 | 44320 | 41226 | 54677 |
| ĐB | 816066 | 557279 | 227938 |
XSMN Thứ 7 16/03/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 00 | 90 | 54 | 13 |
| G7 | 557 | 593 | 859 | 538 |
| G6 | 999513745946 | 333779352687 | 434761569574 | 023275787410 |
| G5 | 3208 | 7586 | 9868 | 4148 |
| G4 | 37546562462440869577174379192037870 | 46889934689194153737987938975036900 | 87996286428591273482889537341249814 | 47721752068096181607998988166593234 |
| G3 | 7468817950 | 3813015041 | 9206679570 | 8816265400 |
| G2 | 71480 | 86078 | 75762 | 26909 |
| G1 | 02929 | 07272 | 84363 | 89395 |
| ĐB | 174016 | 879406 | 111359 | 468109 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 16/3 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 16/3 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.