XSMN 15/3 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 15/3 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 15/3 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 441767 · Kiên Giang: 861235 · Đà Lạt: 327936 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 970730 · Long An: 057485 · Bình Phước: 301509 · Hậu Giang: 774435 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 559299 · Bình Dương: 970015 · Trà Vinh: 828994 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 15/3 các năm
92 5 năm62 4 năm49 4 năm35 4 năm53 4 năm56 4 năm37 4 năm15 4 năm46 4 năm97 3 năm52 3 năm78 3 năm
XSMN Chủ Nhật 15/03/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 49 | 92 |
| G7 | 821 | 979 | 107 |
| G6 | 809209927886 | 610504783657 | 211501002662 |
| G5 | 0416 | 7292 | 1992 |
| G4 | 33849108522179774696996080877881404 | 98637130767160726658363151131241257 | 54906334375919895556814438618651646 |
| G3 | 8826299903 | 9565622250 | 9034011227 |
| G2 | 23980 | 60553 | 66309 |
| G1 | 64397 | 78674 | 86546 |
| ĐB | 441767 | 861235 | 327936 |
XSMN Thứ 7 15/03/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 78 | 43 | 71 |
| G7 | 124 | 090 | 856 | 040 |
| G6 | 314722566760 | 335726376354 | 108396460725 | 319981899367 |
| G5 | 7862 | 2573 | 0318 | 1553 |
| G4 | 19742394462612854984016805019566848 | 82651041495102757134073162321874879 | 15235944963050821948261035587016817 | 84059397734018159568049879406862411 |
| G3 | 2293791397 | 8904235485 | 4318122452 | 8812860387 |
| G2 | 62276 | 01533 | 36411 | 79012 |
| G1 | 25713 | 08515 | 87041 | 18570 |
| ĐB | 970730 | 057485 | 301509 | 774435 |
XSMN Thứ 6 15/03/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 83 | 13 | 71 |
| G7 | 852 | 000 | 762 |
| G6 | 930103929016 | 210124539449 | 137392649945 |
| G5 | 0755 | 0201 | 6800 |
| G4 | 03453853861607447736621476523523625 | 18798577938221906053215463930538834 | 89372834216319711762670339170144626 |
| G3 | 6373672287 | 4428924405 | 7625524271 |
| G2 | 50175 | 57358 | 16006 |
| G1 | 96507 | 76532 | 82194 |
| ĐB | 559299 | 970015 | 828994 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 15/3 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 15/3 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.