XSMN 11/5 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 11/5 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 11/5 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 115854 · Đồng Tháp: 586853 · Cà Mau: 431844 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 575634 · Kiên Giang: 451203 · Đà Lạt: 751050 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 416236 · Long An: 082275 · Bình Phước: 490251 · Hậu Giang: 218726 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 11/5 các năm
33 5 năm81 4 năm44 4 năm30 4 năm06 4 năm42 4 năm34 4 năm25 4 năm96 4 năm51 4 năm63 4 năm01 3 năm
XSMN Thứ 2 11/05/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 08 | 23 |
| G7 | 727 | 101 | 938 |
| G6 | 863305678337 | 808657210071 | 037504165406 |
| G5 | 2042 | 5258 | 3665 |
| G4 | 86873734300570607918214307620651322 | 15077058973213604951598169399552592 | 10909825988259129562702032600026899 |
| G3 | 0138758344 | 2519627523 | 3721783597 |
| G2 | 97781 | 13525 | 73701 |
| G1 | 98301 | 10834 | 88194 |
| ĐB | 115854 | 586853 | 431844 |
XSMN Chủ Nhật 11/05/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 53 | 82 | 25 |
| G7 | 844 | 415 | 852 |
| G6 | 001359083418 | 840635787363 | 779819431563 |
| G5 | 7151 | 2000 | 7121 |
| G4 | 70863372127159692669679559238107637 | 79378185002628558608600597949874969 | 51075931415984160973585206620501721 |
| G3 | 9175587019 | 3330994197 | 8875050125 |
| G2 | 54442 | 73733 | 35510 |
| G1 | 76967 | 29810 | 26133 |
| ĐB | 575634 | 451203 | 751050 |
XSMN Thứ 7 11/05/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 96 | 65 | 25 |
| G7 | 133 | 882 | 330 | 330 |
| G6 | 677890290341 | 387879886237 | 264202135372 | 256741259496 |
| G5 | 9655 | 9515 | 1005 | 8184 |
| G4 | 93664490067632294256405812625818239 | 57791634344868228302457334173056370 | 04348799933574463885032708762525728 | 76238002146824906951026610227716242 |
| G3 | 3861925628 | 7885935507 | 9117742499 | 8876177071 |
| G2 | 26648 | 58289 | 45481 | 29621 |
| G1 | 53134 | 82694 | 23992 | 31196 |
| ĐB | 416236 | 082275 | 490251 | 218726 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 11/5 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 11/5 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.