XSMN 10/5 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 10/5 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 10/5 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 378913 · Kiên Giang: 134619 · Đà Lạt: 566502 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 879451 · Long An: 290181 · Bình Phước: 109415 · Hậu Giang: 403335 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 284703 · Bình Dương: 241962 · Trà Vinh: 444642 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 10/5 các năm
08 5 năm23 4 năm02 4 năm74 4 năm39 4 năm13 3 năm88 3 năm66 3 năm68 3 năm67 3 năm14 3 năm97 3 năm
XSMN Chủ Nhật 10/05/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 82 | 86 |
| G7 | 531 | 768 | 743 |
| G6 | 352325025567 | 036469517812 | 166605332774 |
| G5 | 1906 | 6108 | 3400 |
| G4 | 80383057883520807766768939718077268 | 54614524674411292887260684679757940 | 64508970863521865389180732699011350 |
| G3 | 1218050033 | 6969839824 | 4948473147 |
| G2 | 16528 | 65578 | 31516 |
| G1 | 78183 | 50423 | 42829 |
| ĐB | 378913 | 134619 | 566502 |
XSMN Thứ 7 10/05/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 35 | 54 | 23 | 39 |
| G7 | 777 | 860 | 402 | 466 |
| G6 | 727588398703 | 835084969349 | 432843649108 | 603791550685 |
| G5 | 2713 | 5822 | 9832 | 5305 |
| G4 | 79800769769214437652664787353453162 | 25945987248755125934468888851484439 | 99625701883434802447944306539038793 | 47558590483850976826903982539042587 |
| G3 | 3629504057 | 8022114599 | 9974471532 | 7092059739 |
| G2 | 84659 | 56104 | 58668 | 62220 |
| G1 | 22310 | 55899 | 06579 | 01225 |
| ĐB | 879451 | 290181 | 109415 | 403335 |
XSMN Thứ 6 10/05/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 15 | 74 |
| G7 | 694 | 108 | 101 |
| G6 | 201244057969 | 763204655085 | 204964133260 |
| G5 | 3384 | 5232 | 0897 |
| G4 | 41474434679836908316499550447411279 | 80529381309319780980652741937225201 | 30057972025225068736053145413590392 |
| G3 | 0924698156 | 1728335464 | 9240044999 |
| G2 | 18015 | 51723 | 28939 |
| G1 | 47482 | 45638 | 25181 |
| ĐB | 284703 | 241962 | 444642 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 10/5 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 10/5 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.