XSMN 11/1 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 11/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 11/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 656152 · Kiên Giang: 820025 · Đà Lạt: 757054 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 559158 · Long An: 357280 · Bình Phước: 306885 · Hậu Giang: 913993 |
| 2024 | Thứ 5 | Tây Ninh: 934958 · An Giang: 056279 · Bình Thuận: 461875 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 11/1 các năm
45 5 năm95 4 năm24 4 năm56 4 năm88 4 năm65 3 năm25 3 năm33 3 năm27 3 năm14 3 năm78 3 năm31 3 năm
XSMN Chủ Nhật 11/01/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 14 | 59 |
| G7 | 321 | 001 | 475 |
| G6 | 263305677855 | 388834712091 | 911602483305 |
| G5 | 8700 | 3556 | 2515 |
| G4 | 73830635938857150959778258348660510 | 19895969966862498024150561950253014 | 23003437788304526443097327156526024 |
| G3 | 5686538009 | 9982909804 | 9186692590 |
| G2 | 35229 | 07427 | 72232 |
| G1 | 80395 | 73519 | 97755 |
| ĐB | 656152 | 820025 | 757054 |
XSMN Thứ 7 11/01/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 90 | 85 | 14 |
| G7 | 209 | 256 | 179 | 993 |
| G6 | 333348911257 | 479747467992 | 219941572753 | 367755947439 |
| G5 | 5791 | 4617 | 1120 | 0808 |
| G4 | 71022266771530473378868003722518930 | 34544400808261708492516364964663438 | 76940515274048437808038486539670577 | 39063634221766459745943279392490376 |
| G3 | 0931504883 | 2004546213 | 7657772250 | 7635602219 |
| G2 | 73595 | 05747 | 77562 | 26733 |
| G1 | 74231 | 74334 | 27685 | 91418 |
| ĐB | 559158 | 357280 | 306885 | 913993 |
XSMN Thứ 5 11/01/2024
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 64 | 80 | 63 |
| G7 | 939 | 453 | 516 |
| G6 | 191119651314 | 209528644844 | 917551162717 |
| G5 | 2538 | 7570 | 8931 |
| G4 | 66085132316949700994489943864791997 | 11345304419649832843143200107881723 | 93034373537364588505381316626321161 |
| G3 | 1479447156 | 5122470899 | 5436170423 |
| G2 | 31721 | 38037 | 84488 |
| G1 | 44488 | 99469 | 63387 |
| ĐB | 934958 | 056279 | 461875 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 11/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 11/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.