XSMN 10/1 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 10/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 10/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 532887 · Long An: 718609 · Bình Phước: 728158 · Hậu Giang: 295158 |
| 2025 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 639293 · Bình Dương: 872019 · Trà Vinh: 476455 |
| 2024 | Thứ 4 | Đồng Nai: 556758 · Cần Thơ: 885120 · Sóc Trăng: 944461 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 10/1 các năm
97 5 năm04 5 năm68 5 năm69 4 năm05 4 năm94 4 năm95 3 năm50 3 năm99 3 năm61 3 năm52 3 năm59 3 năm
XSMN Thứ 7 10/01/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 87 | 77 | 08 | 10 |
| G7 | 459 | 251 | 903 | 371 |
| G6 | 861308152852 | 854065911067 | 911950533518 | 320250151576 |
| G5 | 1006 | 1718 | 4931 | 1476 |
| G4 | 42171247690677826597304559613532961 | 32432616240840535304687971058305376 | 84783180005903125150938311995303205 | 94060153683229971680948594397277902 |
| G3 | 4935081999 | 8898442567 | 0837371005 | 8742334231 |
| G2 | 74095 | 38666 | 82483 | 60144 |
| G1 | 79162 | 92269 | 42267 | 84206 |
| ĐB | 532887 | 718609 | 728158 | 295158 |
XSMN Thứ 6 10/01/2025
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 39 | 09 | 75 |
| G7 | 750 | 884 | 604 |
| G6 | 683853826198 | 260421528900 | 206692945994 |
| G5 | 0223 | 5260 | 1128 |
| G4 | 95911692829151956112132302219605168 | 73897844017353645547179281690114332 | 03459968976524606461667782385923543 |
| G3 | 2839478795 | 3777914608 | 6774981068 |
| G2 | 08686 | 82346 | 37439 |
| G1 | 78863 | 02980 | 53859 |
| ĐB | 639293 | 872019 | 476455 |
XSMN Thứ 4 10/01/2024
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G8 | 79 | 39 | 04 |
| G7 | 254 | 807 | 601 |
| G6 | 221372043734 | 159785750170 | 833191936330 |
| G5 | 2112 | 7299 | 2505 |
| G4 | 05841543898385702154868129228301366 | 31218089688278682470353528651482541 | 91904560235428690041934692139109689 |
| G3 | 4566912926 | 5936503595 | 0578784977 |
| G2 | 46813 | 27305 | 03868 |
| G1 | 93894 | 48567 | 29194 |
| ĐB | 556758 | 885120 | 944461 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 10/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 10/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.