XSMN 6/4 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 6/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 6/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 099965 · Đồng Tháp: 800776 · Cà Mau: 829717 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 305233 · Kiên Giang: 563009 · Đà Lạt: 162630 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 193631 · Long An: 522519 · Bình Phước: 766671 · Hậu Giang: 970856 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 6/4 các năm
31 7 năm65 6 năm52 5 năm68 4 năm08 4 năm20 4 năm91 4 năm06 4 năm46 4 năm57 4 năm92 4 năm30 4 năm
XSMN Thứ 2 06/04/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 46 | 45 |
| G7 | 131 | 958 | 332 |
| G6 | 828754383394 | 127956932401 | 583162111141 |
| G5 | 6622 | 9188 | 9272 |
| G4 | 34908000202084751662699667249109031 | 48500033545460773100922853290652108 | 75884696668237366388214567601623557 |
| G3 | 1236805686 | 9271717824 | 2516902731 |
| G2 | 32026 | 76652 | 66955 |
| G1 | 54463 | 38611 | 29815 |
| ĐB | 099965 | 800776 | 829717 |
XSMN Chủ Nhật 06/04/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 54 | 91 |
| G7 | 955 | 527 | 131 |
| G6 | 593588522415 | 269202658568 | 557239066717 |
| G5 | 2506 | 3057 | 1846 |
| G4 | 46891028892312067416567266179241255 | 72223434304187838551835294705693152 | 02509878876608628267159689060265259 |
| G3 | 5712729527 | 2013684295 | 6151766281 |
| G2 | 09165 | 64996 | 02465 |
| G1 | 51931 | 82687 | 75120 |
| ĐB | 305233 | 563009 | 162630 |
XSMN Thứ 7 06/04/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 91 | 81 | 03 | 92 |
| G7 | 127 | 446 | 721 | 681 |
| G6 | 009295862241 | 829442621335 | 417946797367 | 159043931640 |
| G5 | 3772 | 3383 | 9597 | 6705 |
| G4 | 92758579752393788844216111515825460 | 58946581087695992181412579387544812 | 04675171074416851508556430153151330 | 83752963415150562116336657812465630 |
| G3 | 4328002985 | 7864220985 | 9525706364 | 6943130679 |
| G2 | 78420 | 58950 | 35665 | 13064 |
| G1 | 93846 | 86352 | 27606 | 01145 |
| ĐB | 193631 | 522519 | 766671 | 970856 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 6/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 6/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.