XSMN 5/4 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 5/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 5/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 983920 · Kiên Giang: 627013 · Đà Lạt: 578584 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 964098 · Long An: 177187 · Bình Phước: 586735 · Hậu Giang: 827043 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 932166 · Bình Dương: 717252 · Trà Vinh: 687319 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 5/4 các năm
18 4 năm66 4 năm91 4 năm33 4 năm09 4 năm20 3 năm06 3 năm56 3 năm46 3 năm12 3 năm52 3 năm13 3 năm
XSMN Chủ Nhật 05/04/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 20 | 15 | 21 |
| G7 | 486 | 064 | 981 |
| G6 | 105880742834 | 583913669022 | 742799465094 |
| G5 | 1653 | 5280 | 9406 |
| G4 | 12843432561684692007169123035286513 | 74537840212657713718150709152082963 | 51314500449566429578292228193188714 |
| G3 | 7229659876 | 7371547935 | 7399738103 |
| G2 | 74641 | 14932 | 64056 |
| G1 | 06206 | 20483 | 06191 |
| ĐB | 983920 | 627013 | 578584 |
XSMN Thứ 7 05/04/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 77 | 10 | 51 | 89 |
| G7 | 840 | 662 | 495 | 409 |
| G6 | 972083166218 | 541242544252 | 701106045401 | 788491330613 |
| G5 | 7217 | 0981 | 9291 | 4284 |
| G4 | 86339289657909175294290663764039115 | 80202992128717316021981501413311072 | 86533196780744876362292572103131561 | 47597953225815020289012837463536024 |
| G3 | 0869710656 | 4751457079 | 7760951571 | 6278003424 |
| G2 | 61528 | 01921 | 24882 | 21260 |
| G1 | 42063 | 75168 | 39723 | 36873 |
| ĐB | 964098 | 177187 | 586735 | 827043 |
XSMN Thứ 6 05/04/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 93 | 27 | 57 |
| G7 | 385 | 131 | 501 |
| G6 | 953394100832 | 109878947981 | 013883654855 |
| G5 | 2709 | 1691 | 1587 |
| G4 | 15564872195512677599371415526595395 | 78032817618326933219494067901279494 | 90618882861518090339137664015709247 |
| G3 | 1104655018 | 5052555711 | 9350817819 |
| G2 | 59833 | 13554 | 33188 |
| G1 | 08985 | 04570 | 28309 |
| ĐB | 932166 | 717252 | 687319 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 5/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 5/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.