XSMB 10 ngày – Kết quả xổ số miền Bắc 10 ngày gần nhất
KBBiên tập & kiểm duyệt: Khánh Bầu Trời – Chủ biên, ~10 năm phân tích dữ liệu XSKT
Cập nhật: Tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc 10 ngày gần nhất (từ 20/09/2026 đến 29/09/2026). Bấm vào ngày để xem chi tiết từng kỳ.
XSMB Thứ 3 ngày 29/09/2026 (Quảng Ninh)| Mã ĐB | 2 7 8 12 13 14 (HA) |
|---|
| ĐB | 05651 |
|---|
| G1 | 08389 |
|---|
| G2 | 7281446429 |
|---|
| G3 | 614035322512186688657073305305 |
|---|
| G4 | 0985790215199746 |
|---|
| G5 | 296624376169607751557323 |
|---|
| G6 | 873010575 |
|---|
| G7 | 63192667 |
|---|
XSMB Thứ 2 ngày 28/09/2026 (Hà Nội)| Mã ĐB | 4 9 10 11 14 15 (GZ) |
|---|
| ĐB | 77115 |
|---|
| G1 | 86908 |
|---|
| G2 | 0374663746 |
|---|
| G3 | 828916653499344440001795665367 |
|---|
| G4 | 4233653319498237 |
|---|
| G5 | 632230122139911004084557 |
|---|
| G6 | 333052144 |
|---|
| G7 | 87977522 |
|---|
XSMB Chủ Nhật ngày 27/09/2026 (Thái Bình)| Mã ĐB | 3 6 7 11 12 15 (GY) |
|---|
| ĐB | 55473 |
|---|
| G1 | 64870 |
|---|
| G2 | 6861277718 |
|---|
| G3 | 526201906200416152688693343655 |
|---|
| G4 | 2733348083274199 |
|---|
| G5 | 067405665241430415459354 |
|---|
| G6 | 280841911 |
|---|
| G7 | 70342441 |
|---|
XSMB Thứ 7 ngày 26/09/2026 (Nam Định)| Mã ĐB | 3 4 5 11 12 15 (GX) |
|---|
| ĐB | 18132 |
|---|
| G1 | 95293 |
|---|
| G2 | 5936803377 |
|---|
| G3 | 054985426002365239179434115561 |
|---|
| G4 | 0689974853746679 |
|---|
| G5 | 638222932541588144482084 |
|---|
| G6 | 728271633 |
|---|
| G7 | 66492245 |
|---|
XSMB Thứ 6 ngày 25/09/2026 (Hải Phòng)| Mã ĐB | 7 9 10 11 16 18 19 20 (GV) |
|---|
| ĐB | 34465 |
|---|
| G1 | 18530 |
|---|
| G2 | 4719742502 |
|---|
| G3 | 694305549219847894811191911044 |
|---|
| G4 | 2907961954198885 |
|---|
| G5 | 094699678843986136220892 |
|---|
| G6 | 199279082 |
|---|
| G7 | 74644850 |
|---|
XSMB Thứ 5 ngày 24/09/2026 (Hà Nội)| Mã ĐB | 2 4 5 6 7 9 (GU) |
|---|
| ĐB | 78196 |
|---|
| G1 | 91282 |
|---|
| G2 | 6875384293 |
|---|
| G3 | 263649473553485046063570461416 |
|---|
| G4 | 3789556925240483 |
|---|
| G5 | 139923211121815598039490 |
|---|
| G6 | 970276920 |
|---|
| G7 | 40281611 |
|---|
XSMB Thứ 4 ngày 23/09/2026 (Bắc Ninh)| Mã ĐB | 5 6 7 8 14 15 (GT) |
|---|
| ĐB | 76406 |
|---|
| G1 | 23650 |
|---|
| G2 | 6073852745 |
|---|
| G3 | 444854268950615614353000430420 |
|---|
| G4 | 9109501992682494 |
|---|
| G5 | 652416870357964201859078 |
|---|
| G6 | 188567903 |
|---|
| G7 | 34216089 |
|---|
XSMB Thứ 3 ngày 22/09/2026 (Quảng Ninh)| Mã ĐB | 4 9 10 12 13 14 (GS) |
|---|
| ĐB | 31922 |
|---|
| G1 | 68392 |
|---|
| G2 | 4219298961 |
|---|
| G3 | 184007220972261684333505186944 |
|---|
| G4 | 3748673803341736 |
|---|
| G5 | 631893841206716784467367 |
|---|
| G6 | 651911839 |
|---|
| G7 | 92073544 |
|---|
XSMB Thứ 2 ngày 21/09/2026 (Hà Nội)| Mã ĐB | 1 3 5 12 13 15 (GR) |
|---|
| ĐB | 40432 |
|---|
| G1 | 24099 |
|---|
| G2 | 5553171590 |
|---|
| G3 | 347087131417048801303208688432 |
|---|
| G4 | 4429066830967372 |
|---|
| G5 | 795973830254331694463893 |
|---|
| G6 | 613300732 |
|---|
| G7 | 56783275 |
|---|
XSMB Chủ Nhật ngày 20/09/2026 (Thái Bình)| Mã ĐB | 2 4 7 8 13 14 (GQ) |
|---|
| ĐB | 21538 |
|---|
| G1 | 52848 |
|---|
| G2 | 6807127412 |
|---|
| G3 | 920688202488492716343623584244 |
|---|
| G4 | 7217864065554685 |
|---|
| G5 | 324696669664577400998379 |
|---|
| G6 | 764115965 |
|---|
| G7 | 50287135 |
|---|