XSMT 23/1 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 23/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 23/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 6 | Gia Lai: 706250 · Ninh Thuận: 947850 |
| 2025 | Thứ 5 | Bình Định: 113149 · Quảng Trị: 841759 · Quảng Bình: 576637 |
| 2024 | Thứ 3 | Đắk Lắk: 174338 · Quảng Nam: 129034 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 23/1 các năm
02 3 năm19 3 năm96 3 năm78 3 năm37 3 năm29 3 năm87 3 năm84 3 năm50 2 năm91 2 năm41 2 năm32 2 năm
XSMT Thứ 6 23/01/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G8 | 32 | 96 |
| G7 | 816 | 511 |
| G6 | 973739704697 | 246862579791 |
| G5 | 7501 | 3349 |
| G4 | 35296942538804159331902787915855671 | 18843125304314176119520051803991432 |
| G3 | 8420221419 | 9543398744 |
| G2 | 36255 | 10085 |
| G1 | 38291 | 90492 |
| ĐB | 706250 | 947850 |
XSMT Thứ 5 23/01/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 98 | 81 | 29 |
| G7 | 776 | 573 | 578 |
| G6 | 618071120121 | 441704245687 | 084604948577 |
| G5 | 5866 | 3199 | 7583 |
| G4 | 20214606038321038434148879651526476 | 50037052098425915252486350012786921 | 92006656825471700995367845496422874 |
| G3 | 6642989962 | 9352142484 | 3459671919 |
| G2 | 86293 | 69152 | 60314 |
| G1 | 05490 | 38217 | 35288 |
| ĐB | 113149 | 841759 | 576637 |
XSMT Thứ 3 23/01/2024
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 23/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 23/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.