XSMT 16/10 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 16/10 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 16/10 qua 3 năm (2023–2025). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2025 | Thứ 5 | Bình Định: 894041 · Quảng Trị: 728951 · Quảng Bình: 404233 |
| 2024 | Thứ 4 | Đà Nẵng: 912964 · Khánh Hòa: 322496 |
| 2023 | Thứ 2 | Thừa Thiên Huế: 784945 · Phú Yên: 688565 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 16/10 các năm
41 3 năm40 3 năm44 3 năm58 3 năm65 3 năm38 3 năm05 3 năm26 3 năm33 3 năm50 3 năm90 3 năm88 3 năm
XSMT Thứ 5 16/10/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 58 | 05 |
| G7 | 565 | 962 | 194 |
| G6 | 751085826019 | 789350945675 | 274158507674 |
| G5 | 2891 | 2115 | 5918 |
| G4 | 59755778098381999163175589145450131 | 04563464962713041532420201099781773 | 50665539094802518444087446334636926 |
| G3 | 2454095244 | 4820565526 | 7366954017 |
| G2 | 96559 | 01054 | 01666 |
| G1 | 25932 | 94038 | 72925 |
| ĐB | 894041 | 728951 | 404233 |
XSMT Thứ 4 16/10/2024
XSMT Thứ 2 16/10/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 08 | 29 |
| G7 | 802 | 930 |
| G6 | 069054016544 | 352820888900 |
| G5 | 4626 | 0571 |
| G4 | 99511136937813864900749759868809542 | 04445982619721934640312480613504221 |
| G3 | 0715073071 | 9692807098 |
| G2 | 75591 | 10458 |
| G1 | 21416 | 50633 |
| ĐB | 784945 | 688565 |
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 16/10 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 16/10 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.