XSMT 10/11 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 10/11 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 10/11 qua 3 năm (2023–2025). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2025 | Thứ 2 | Thừa Thiên Huế: 832197 · Phú Yên: 609238 |
| 2024 | Chủ Nhật | Thừa Thiên Huế: 246747 · Khánh Hòa: 620914 · Kon Tum: 783019 |
| 2023 | Thứ 6 | Gia Lai: 123076 · Ninh Thuận: 317566 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 10/11 các năm
00 4 năm37 3 năm44 3 năm32 3 năm73 3 năm42 3 năm51 3 năm89 3 năm82 3 năm97 2 năm59 2 năm41 2 năm
XSMT Thứ 2 10/11/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 59 | 42 |
| G7 | 895 | 732 |
| G6 | 926339327922 | 534047005736 |
| G5 | 8600 | 9213 |
| G4 | 99686411376306302279519485323573044 | 10278661176657724177042485097340023 |
| G3 | 6274104427 | 1148023784 |
| G2 | 73760 | 78601 |
| G1 | 37959 | 88907 |
| ĐB | 832197 | 609238 |
XSMT Chủ Nhật 10/11/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 82 | 29 | 82 |
| G7 | 361 | 597 | 973 |
| G6 | 442081353610 | 284464398142 | 238636364109 |
| G5 | 8062 | 8806 | 1752 |
| G4 | 28237677050282149989611875204765777 | 92439640024643234644112096604335733 | 82644898363222221451453842905532142 |
| G3 | 4145115528 | 9660034049 | 7539475880 |
| G2 | 58383 | 52172 | 47666 |
| G1 | 32757 | 60601 | 95822 |
| ĐB | 246747 | 620914 | 783019 |
XSMT Thứ 6 10/11/2023
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G8 | 89 | 99 |
| G7 | 640 | 546 |
| G6 | 145982720599 | 336719627865 |
| G5 | 0615 | 0341 |
| G4 | 59737181378342820665017519372654082 | 59099349270518968308175740563913726 |
| G3 | 7832314491 | 0707967310 |
| G2 | 10100 | 75911 |
| G1 | 91473 | 08005 |
| ĐB | 123076 | 317566 |
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 10/11 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 10/11 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.