XSMT 10/4 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 10/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 10/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 6 | Gia Lai: 588200 · Ninh Thuận: 421355 |
| 2025 | Thứ 5 | Bình Định: 942051 · Quảng Trị: 884260 · Quảng Bình: 879474 |
| 2024 | Thứ 4 | Đà Nẵng: 035606 · Khánh Hòa: 182714 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 10/4 các năm
01 4 năm27 4 năm84 4 năm51 3 năm60 3 năm74 3 năm29 3 năm49 3 năm85 3 năm91 3 năm00 2 năm59 2 năm
XSMT Thứ 6 10/04/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G8 | 97 | 86 |
| G7 | 487 | 216 |
| G6 | 621639308330 | 770135846874 |
| G5 | 4977 | 2839 |
| G4 | 58520672710455177371243676483855695 | 90889088379541464204174440406190971 |
| G3 | 7822711096 | 8931090304 |
| G2 | 91801 | 03460 |
| G1 | 48159 | 73862 |
| ĐB | 588200 | 421355 |
XSMT Thứ 5 10/04/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 54 | 76 |
| G7 | 094 | 470 | 100 |
| G6 | 052175455024 | 847409509131 | 295626485140 |
| G5 | 5324 | 7627 | 9729 |
| G4 | 17027969361395490380260492446475785 | 12354946471669149461966851786857367 | 12324038366596028569162849857078483 |
| G3 | 3974605475 | 6115461455 | 2480480978 |
| G2 | 86029 | 55927 | 78526 |
| G1 | 74506 | 32259 | 67191 |
| ĐB | 942051 | 884260 | 879474 |
XSMT Thứ 4 10/04/2024
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 10/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 10/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.