XSMT 10/3 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 10/3 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 10/3 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 3 | Đắk Lắk: 021196 · Quảng Nam: 143900 |
| 2025 | Thứ 2 | Thừa Thiên Huế: 008663 · Phú Yên: 921241 |
| 2024 | Chủ Nhật | Thừa Thiên Huế: 647917 · Khánh Hòa: 937534 · Kon Tum: 638893 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 10/3 các năm
11 4 năm86 3 năm65 3 năm98 3 năm39 3 năm35 3 năm36 3 năm04 3 năm80 3 năm14 3 năm05 2 năm77 2 năm
XSMT Thứ 3 10/03/2026
XSMT Thứ 2 10/03/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 66 | 87 |
| G7 | 327 | 400 |
| G6 | 510454060769 | 243860657811 |
| G5 | 3922 | 7735 |
| G4 | 97536472448413084138271694364049911 | 02668202189033524672749801508880433 |
| G3 | 5357713298 | 6360438905 |
| G2 | 72709 | 74503 |
| G1 | 66707 | 74525 |
| ĐB | 008663 | 921241 |
XSMT Chủ Nhật 10/03/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 02 | 36 | 98 |
| G7 | 674 | 825 | 614 |
| G6 | 348277811078 | 518625294201 | 354237607662 |
| G5 | 3601 | 2515 | 6754 |
| G4 | 29481743279817551911806150767313414 | 99025091398791403680095479534885084 | 38416197658130437080737357313977775 |
| G3 | 6689976360 | 7798522934 | 4713649772 |
| G2 | 02308 | 32223 | 04924 |
| G1 | 48518 | 06866 | 86304 |
| ĐB | 647917 | 937534 | 638893 |
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 10/3 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 10/3 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.