XSMT 10/2 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 10/2 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 10/2 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 3 | Đắk Lắk: 586445 · Quảng Nam: 249626 |
| 2025 | Thứ 2 | Thừa Thiên Huế: 578142 · Phú Yên: 333703 |
| 2024 | Thứ 7 | Đà Nẵng: 855278 · Quảng Ngãi: 945339 · Đắk Nông: 044379 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 10/2 các năm
34 4 năm37 3 năm73 3 năm39 3 năm38 3 năm78 3 năm70 3 năm45 2 năm74 2 năm41 2 năm54 2 năm58 2 năm
XSMT Thứ 3 10/02/2026
XSMT Thứ 2 10/02/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 39 | 84 |
| G7 | 952 | 315 |
| G6 | 865123239194 | 461550898020 |
| G5 | 9328 | 0653 |
| G4 | 25137933681250015125326965204956595 | 73836570638388127457999843864827838 |
| G3 | 8432622245 | 9491494463 |
| G2 | 16982 | 04349 |
| G1 | 57819 | 64199 |
| ĐB | 578142 | 333703 |
XSMT Thứ 7 10/02/2024
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 05 | 02 |
| G7 | 060 | 044 | 135 |
| G6 | 327355344398 | 383455295173 | 994183692375 |
| G5 | 4337 | 5233 | 2529 |
| G4 | 81309105199636509608864548622435670 | 36738767530345641105925789670716796 | 11808521385615800907680227472940970 |
| G3 | 4979135401 | 9253421047 | 6368269278 |
| G2 | 01517 | 71170 | 56429 |
| G1 | 13286 | 52988 | 98913 |
| ĐB | 855278 | 945339 | 044379 |
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 10/2 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 10/2 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.