XSMT 9/9 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 9/9 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 9/9 qua 4 năm (2023–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng: 312908 · Khánh Hòa: 366939 |
| 2025 | Thứ 3 | Đắk Lắk: 997417 · Quảng Nam: 177864 |
| 2024 | Thứ 2 | Thừa Thiên Huế: 391389 · Phú Yên: 583247 |
| 2023 | Thứ 7 | Đà Nẵng: 918974 · Quảng Ngãi: 060511 · Đắk Nông: 929614 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 9/9 các năm
39 4 năm42 4 năm47 4 năm02 4 năm86 4 năm28 4 năm73 3 năm46 3 năm15 3 năm89 3 năm91 3 năm37 3 năm
XSMT Thứ 4 09/09/2026
XSMT Thứ 3 09/09/2025
XSMT Thứ 2 09/09/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 49 | 59 |
| G7 | 647 | 768 |
| G6 | 529182160698 | 948659378341 |
| G5 | 8797 | 4848 |
| G4 | 80571132153564220651095975311855339 | 58721318021226810456961919323846135 |
| G3 | 5951227525 | 8909523943 |
| G2 | 48221 | 46628 |
| G1 | 63275 | 59643 |
| ĐB | 391389 | 583247 |
XSMT Thứ 7 09/09/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 09 | 44 | 86 |
| G7 | 382 | 309 | 558 |
| G6 | 814090890659 | 811263865812 | 751539483907 |
| G5 | 7796 | 4530 | 2035 |
| G4 | 85017399550215823970543505757340646 | 90019042406923921379345854128130409 | 49413530695240208826831425087923030 |
| G3 | 3006633828 | 6232328390 | 8696379370 |
| G2 | 52250 | 63837 | 25851 |
| G1 | 61910 | 67428 | 60344 |
| ĐB | 918974 | 060511 | 929614 |
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 9/9 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 9/9 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.