XSMT 6/1 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 6/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 6/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 3 | Đắk Lắk: 117817 · Quảng Nam: 007603 |
| 2025 | Thứ 2 | Thừa Thiên Huế: 106637 · Phú Yên: 381512 |
| 2024 | Thứ 7 | Đà Nẵng: 572898 · Quảng Ngãi: 024048 · Đắk Nông: 030676 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 6/1 các năm
24 4 năm80 4 năm42 3 năm91 3 năm86 3 năm99 3 năm03 3 năm48 3 năm65 3 năm14 3 năm98 3 năm75 3 năm
XSMT Thứ 3 06/01/2026
XSMT Thứ 2 06/01/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 80 | 18 |
| G7 | 412 | 590 |
| G6 | 702433675111 | 269999285550 |
| G5 | 8865 | 0391 |
| G4 | 22022840589319831061843118867556992 | 32175620687808189256188286928027165 |
| G3 | 9505531194 | 0388617249 |
| G2 | 67708 | 86718 |
| G1 | 95359 | 86257 |
| ĐB | 106637 | 381512 |
XSMT Thứ 7 06/01/2024
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 03 | 31 |
| G7 | 552 | 186 | 376 |
| G6 | 631461249339 | 627878716414 | 319978815305 |
| G5 | 7275 | 2486 | 4341 |
| G4 | 50395063807596778210636145367266526 | 75893758483625664705345833802749681 | 03621502980559022527522705934283790 |
| G3 | 2225044809 | 8105989051 | 6190088168 |
| G2 | 56455 | 55673 | 49299 |
| G1 | 04242 | 21487 | 39324 |
| ĐB | 572898 | 024048 | 030676 |
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 6/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 6/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.