XSMT 1/9 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 1/9 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 1/9 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 3 | Đắk Lắk: 903809 · Quảng Nam: 065306 |
| 2025 | Thứ 2 | Thừa Thiên Huế: 761937 · Phú Yên: 728153 |
| 2024 | Chủ Nhật | Thừa Thiên Huế: 928354 · Khánh Hòa: 355094 · Kon Tum: 001858 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 1/9 các năm
75 6 năm43 5 năm57 4 năm31 3 năm07 3 năm37 3 năm00 3 năm95 3 năm34 2 năm15 2 năm29 2 năm22 2 năm
XSMT Thứ 3 01/09/2026
XSMT Thứ 2 01/09/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 70 | 75 |
| G7 | 168 | 282 |
| G6 | 970170895231 | 756624594939 |
| G5 | 8943 | 4521 |
| G4 | 69151335827982941175385883164124060 | 01395507866673266715649340306679357 |
| G3 | 8720096857 | 9733545277 |
| G2 | 06407 | 83921 |
| G1 | 03057 | 40641 |
| ĐB | 761937 | 728153 |
XSMT Chủ Nhật 01/09/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 66 | 42 | 75 |
| G7 | 803 | 057 | 937 |
| G6 | 729756253102 | 848951556852 | 070241432807 |
| G5 | 9219 | 3757 | 4123 |
| G4 | 47195752111052436865366998654385200 | 44769655472097283451308715937552472 | 85765239000394015520081950387448906 |
| G3 | 2567908537 | 0019844431 | 1380286142 |
| G2 | 00249 | 47413 | 27819 |
| G1 | 52664 | 93132 | 02457 |
| ĐB | 928354 | 355094 | 001858 |
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 1/9 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 1/9 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.