XSMT 1/1 – Kết quả xổ số miền Trung ngày 1/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung ngày 1/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 5 | Bình Định: 164598 · Quảng Trị: 179808 · Quảng Bình: 040031 |
| 2025 | Thứ 4 | Đà Nẵng: 430543 · Khánh Hòa: 866605 |
| 2024 | Thứ 2 | Thừa Thiên Huế: 545102 · Phú Yên: 353596 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 1/1 các năm
98 4 năm21 4 năm24 3 năm96 3 năm83 3 năm20 3 năm28 3 năm16 3 năm05 3 năm34 2 năm42 2 năm04 2 năm
XSMT Thứ 5 01/01/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 20 | 07 | 58 |
| G7 | 444 | 559 | 627 |
| G6 | 909849680576 | 589702764366 | 002481849957 |
| G5 | 3400 | 8418 | 4498 |
| G4 | 07304116379522141583478013491275918 | 68521419615312866016104166475740595 | 05241980175424502613050127485840446 |
| G3 | 9934206896 | 3998688431 | 1338403096 |
| G2 | 02634 | 68804 | 25683 |
| G1 | 78424 | 80614 | 52654 |
| ĐB | 164598 | 179808 | 040031 |
XSMT Thứ 4 01/01/2025
XSMT Thứ 2 01/01/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 36 | 75 |
| G7 | 226 | 395 |
| G6 | 585833367742 | 029875281106 |
| G5 | 3320 | 1663 |
| G4 | 18937457093007738432395056403248635 | 79230793722400528168859052369935689 |
| G3 | 0225343824 | 0097951198 |
| G2 | 17928 | 03290 |
| G1 | 58333 | 70416 |
| ĐB | 545102 | 353596 |
Câu hỏi thường gặp
XSMT ngày 1/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMT ngày 1/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.