XSMN 26/4 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 26/4 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 26/4 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 624586 · Kiên Giang: 360679 · Đà Lạt: 212947 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 670517 · Long An: 302993 · Bình Phước: 755438 · Hậu Giang: 902118 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 241559 · Bình Dương: 374688 · Trà Vinh: 213526 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 26/4 các năm
94 5 năm96 4 năm53 4 năm62 4 năm50 4 năm28 4 năm81 4 năm86 3 năm04 3 năm14 3 năm93 3 năm84 3 năm
XSMN Chủ Nhật 26/04/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 53 | 90 | 81 |
| G7 | 467 | 199 | 032 |
| G6 | 378443969113 | 734634894885 | 500878874630 |
| G5 | 2193 | 5237 | 6728 |
| G4 | 46513756592212158654522147271667445 | 32298971488511226700289078891967300 | 93710700878883856244577530408776299 |
| G3 | 1226475394 | 8880219842 | 6783442550 |
| G2 | 39183 | 69323 | 70052 |
| G1 | 12104 | 73462 | 00205 |
| ĐB | 624586 | 360679 | 212947 |
XSMN Thứ 7 26/04/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 23 | 78 | 53 |
| G7 | 337 | 157 | 947 | 262 |
| G6 | 941536419010 | 328063092996 | 830317933903 | 738450698504 |
| G5 | 2457 | 9013 | 8628 | 8514 |
| G4 | 42454979186230329590905349571782633 | 53804535791069339294740105725076836 | 46540731862312970403639799487770488 | 94055033486074420498838287677290077 |
| G3 | 9034006903 | 1484853408 | 4755081769 | 4107854567 |
| G2 | 81368 | 55094 | 98524 | 50714 |
| G1 | 43042 | 37980 | 55267 | 75726 |
| ĐB | 670517 | 302993 | 755438 | 902118 |
XSMN Thứ 6 26/04/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 60 | 21 | 96 |
| G7 | 663 | 128 | 241 |
| G6 | 989474871569 | 276404065662 | 561802886622 |
| G5 | 3281 | 6740 | 8950 |
| G4 | 82833239530374777730610032758510875 | 83826715257561149484703856241773500 | 58829777681429404874861623393294038 |
| G3 | 7022416314 | 1808149464 | 1518673581 |
| G2 | 15885 | 01770 | 63932 |
| G1 | 74496 | 44194 | 20566 |
| ĐB | 241559 | 374688 | 213526 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 26/4 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 26/4 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.