XSMN 22/2 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 22/2 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 22/2 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 902794 · Kiên Giang: 690669 · Đà Lạt: 442074 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 275415 · Long An: 128524 · Bình Phước: 554013 · Hậu Giang: 748335 |
| 2024 | Thứ 5 | Tây Ninh: 962539 · An Giang: 772404 · Bình Thuận: 764175 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 22/2 các năm
42 6 năm61 5 năm41 4 năm38 4 năm92 4 năm77 4 năm25 4 năm63 4 năm81 4 năm90 4 năm75 4 năm53 4 năm
XSMN Chủ Nhật 22/02/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 79 | 90 |
| G7 | 434 | 925 | 181 |
| G6 | 601441923617 | 624625029206 | 364262911363 |
| G5 | 2038 | 7402 | 2588 |
| G4 | 41619684642879356459891328304463941 | 66133650451472027946769123526183885 | 44363114630865566499344286635279763 |
| G3 | 7084251224 | 9277716240 | 1772324376 |
| G2 | 41037 | 51627 | 73342 |
| G1 | 29145 | 94874 | 69661 |
| ĐB | 902794 | 690669 | 442074 |
XSMN Thứ 7 22/02/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 10 | 57 | 80 |
| G7 | 410 | 561 | 247 | 471 |
| G6 | 680604658638 | 998676414363 | 977787477897 | 105510037800 |
| G5 | 6353 | 3838 | 2698 | 9075 |
| G4 | 02970974857482567481382736034106113 | 70733032539759683550978998450566534 | 93758022831685531290128115285319374 | 24116230773803319792219831548106699 |
| G3 | 6054221690 | 6998669187 | 4944201246 | 2491651442 |
| G2 | 66875 | 54932 | 35789 | 65649 |
| G1 | 94063 | 36535 | 54275 | 33585 |
| ĐB | 275415 | 128524 | 554013 | 748335 |
XSMN Thứ 5 22/02/2024
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 68 | 81 | 73 |
| G7 | 791 | 170 | 267 |
| G6 | 124362419479 | 886119861312 | 128072361292 |
| G5 | 6925 | 8991 | 8003 |
| G4 | 72156186340055341689283298609205249 | 98194208446092058567851476382471643 | 90750511583589081861815329942517342 |
| G3 | 0202328134 | 6586789686 | 4156310409 |
| G2 | 74738 | 86265 | 40327 |
| G1 | 31450 | 35300 | 53477 |
| ĐB | 962539 | 772404 | 764175 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 22/2 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 22/2 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.