XSMN 20/9 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 20/9 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 20/9 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 248087 · Kiên Giang: 237748 · Đà Lạt: 722323 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 916888 · Long An: 486362 · Bình Phước: 663442 · Hậu Giang: 549938 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 066462 · Bình Dương: 395851 · Trà Vinh: 769487 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 20/9 các năm
50 6 năm47 5 năm87 4 năm84 4 năm59 4 năm95 4 năm74 3 năm61 3 năm08 3 năm24 3 năm85 3 năm62 3 năm
XSMN Chủ Nhật 20/09/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 35 | 44 |
| G7 | 062 | 349 | 917 |
| G6 | 838429647285 | 849731484768 | 548678859074 |
| G5 | 6839 | 9084 | 5823 |
| G4 | 94261898436370807347057585032428032 | 62150125501324745529252723124943906 | 86585144502601697344239296456052801 |
| G3 | 2474055580 | 8480789887 | 6052688359 |
| G2 | 77874 | 05467 | 78387 |
| G1 | 92644 | 06508 | 15078 |
| ĐB | 248087 | 237748 | 722323 |
XSMN Thứ 7 20/09/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 54 | 68 | 46 |
| G7 | 553 | 620 | 524 | 670 |
| G6 | 669564192811 | 942758071090 | 887703743559 | 113227163651 |
| G5 | 5561 | 7759 | 7396 | 1003 |
| G4 | 97753969554038476319699145282090137 | 78550436790702537911059799457612928 | 07750512381792245968178926668378451 | 17856370020129780536802234557630739 |
| G3 | 4228560001 | 9825302390 | 6900329998 | 7473005102 |
| G2 | 40459 | 92899 | 64164 | 14951 |
| G1 | 88786 | 51695 | 50230 | 39723 |
| ĐB | 916888 | 486362 | 663442 | 549938 |
XSMN Thứ 6 20/09/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 90 | 92 |
| G7 | 214 | 563 | 506 |
| G6 | 439652702715 | 733721788918 | 656500476998 |
| G5 | 0026 | 6205 | 8019 |
| G4 | 38395242095686278942062049419058937 | 75624642506593197920516414660804495 | 81106444969411676702512922045054880 |
| G3 | 1114391906 | 2915094147 | 7898469294 |
| G2 | 90147 | 63822 | 44191 |
| G1 | 81129 | 14433 | 64161 |
| ĐB | 066462 | 395851 | 769487 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 20/9 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 20/9 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.