XSMN 19/10 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 19/10 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 19/10 qua 3 năm (2023–2025). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 097059 · Kiên Giang: 375650 · Đà Lạt: 566527 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 527967 · Long An: 208012 · Bình Phước: 252139 · Hậu Giang: 550248 |
| 2023 | Thứ 5 | Tây Ninh: 966039 · An Giang: 101232 · Bình Thuận: 236644 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 19/10 các năm
50 5 năm01 4 năm27 4 năm67 4 năm20 3 năm42 3 năm39 3 năm69 3 năm79 3 năm96 3 năm29 3 năm46 3 năm
XSMN Chủ Nhật 19/10/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 87 | 48 |
| G7 | 069 | 529 | 628 |
| G6 | 677977778701 | 638409441152 | 935756705940 |
| G5 | 5222 | 6254 | 4125 |
| G4 | 91042872146763942626054779170956269 | 81125678557483626040978423917482429 | 27269292135198241629537585275538513 |
| G3 | 5872060684 | 2971167946 | 0692761604 |
| G2 | 02192 | 15029 | 87031 |
| G1 | 22687 | 26696 | 96853 |
| ĐB | 097059 | 375650 | 566527 |
XSMN Thứ 7 19/10/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 93 | 34 | 05 | 90 |
| G7 | 124 | 027 | 857 | 527 |
| G6 | 234654902154 | 159349075399 | 789549163639 | 316980505059 |
| G5 | 4493 | 6795 | 6350 | 8667 |
| G4 | 02685333851200744924257892882963510 | 56783303288773100420382015796769518 | 45733122046952148462110014529835170 | 33000840689024864377024333516993282 |
| G3 | 7716321052 | 6539243707 | 2709499318 | 3459881624 |
| G2 | 75222 | 20049 | 89002 | 08542 |
| G1 | 16189 | 25871 | 28519 | 47685 |
| ĐB | 527967 | 208012 | 252139 | 550248 |
XSMN Thứ 5 19/10/2023
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 71 | 24 |
| G7 | 189 | 473 | 381 |
| G6 | 818092140096 | 527972825016 | 637277134220 |
| G5 | 1223 | 7010 | 8927 |
| G4 | 10171072323094438617837792427327262 | 19760291758974335300440104322848050 | 83613611106972673211091338676128201 |
| G3 | 9855013978 | 5869358534 | 8484190396 |
| G2 | 53412 | 73246 | 37062 |
| G1 | 47297 | 97261 | 90567 |
| ĐB | 966039 | 101232 | 236644 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 19/10 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 19/10 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.