XSMN 18/5 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 18/5 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 18/5 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 590856 · Đồng Tháp: 043809 · Cà Mau: 331798 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 133431 · Kiên Giang: 087126 · Đà Lạt: 902185 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 067456 · Long An: 779547 · Bình Phước: 806781 · Hậu Giang: 713531 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 18/5 các năm
80 5 năm91 4 năm14 4 năm98 4 năm09 4 năm61 4 năm81 4 năm66 4 năm71 3 năm50 3 năm94 3 năm89 3 năm
XSMN Thứ 2 18/05/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 48 | 17 |
| G7 | 142 | 096 | 314 |
| G6 | 683778601857 | 471442663586 | 250866323616 |
| G5 | 6698 | 5467 | 0292 |
| G4 | 98291511146552124525582216444227024 | 59961809460180957081783583107402532 | 92468908596214477666445897426553391 |
| G3 | 8697135330 | 8544941577 | 8288962881 |
| G2 | 20056 | 49594 | 93578 |
| G1 | 55065 | 06150 | 95265 |
| ĐB | 590856 | 043809 | 331798 |
XSMN Chủ Nhật 18/05/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 39 | 58 | 28 |
| G7 | 751 | 920 | 228 |
| G6 | 301243660976 | 779017925080 | 117801223347 |
| G5 | 3715 | 3220 | 0934 |
| G4 | 59336204949368763009407205454515843 | 21898501581939113637213887775009905 | 40080117269098270098671505695383789 |
| G3 | 9409777003 | 6799868261 | 9522751672 |
| G2 | 50033 | 92981 | 83353 |
| G1 | 04673 | 15282 | 24064 |
| ĐB | 133431 | 087126 | 902185 |
XSMN Thứ 7 18/05/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 13 | 41 | 39 |
| G7 | 644 | 294 | 288 | 518 |
| G6 | 697740692583 | 648078892136 | 932878368780 | 686904624179 |
| G5 | 7046 | 8528 | 5971 | 6816 |
| G4 | 75112698997326141899341958314116416 | 67093854389039171831570554755397442 | 98110530797220233757622345899360786 | 80182084719966864861331438407937064 |
| G3 | 5041925948 | 4455482810 | 8097921314 | 6030086797 |
| G2 | 50566 | 26809 | 90507 | 90943 |
| G1 | 81584 | 81964 | 70309 | 46806 |
| ĐB | 067456 | 779547 | 806781 | 713531 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 18/5 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 18/5 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.