XSMN 18/1 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 18/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 18/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 780984 · Kiên Giang: 442231 · Đà Lạt: 796131 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 454394 · Long An: 266913 · Bình Phước: 610828 · Hậu Giang: 043495 |
| 2024 | Thứ 5 | Tây Ninh: 993362 · An Giang: 567982 · Bình Thuận: 487423 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 18/1 các năm
24 4 năm28 4 năm20 4 năm68 4 năm50 4 năm90 4 năm81 3 năm25 3 năm61 3 năm31 3 năm91 3 năm73 3 năm
XSMN Chủ Nhật 18/01/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 74 | 23 |
| G7 | 591 | 692 | 931 |
| G6 | 205267033544 | 157006242314 | 846638814915 |
| G5 | 8031 | 1735 | 4672 |
| G4 | 05515586815338775779545250166147858 | 05559338490191363698612378102660323 | 58780772140522834636329609325357666 |
| G3 | 6701114503 | 2205350200 | 4782785640 |
| G2 | 89563 | 62086 | 40775 |
| G1 | 42924 | 18137 | 26018 |
| ĐB | 780984 | 442231 | 796131 |
XSMN Thứ 7 18/01/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 29 | 21 | 12 |
| G7 | 861 | 572 | 145 | 089 |
| G6 | 497135564573 | 000484867037 | 769088945574 | 500155979617 |
| G5 | 8268 | 4346 | 6590 | 1928 |
| G4 | 19595830912476472820963625612159759 | 22050574688048833437723709679147521 | 30756787527618914750186484256758403 | 02273140205335717416294296233821139 |
| G3 | 9929200396 | 2882105281 | 3156802576 | 4519014759 |
| G2 | 81167 | 11355 | 15426 | 07295 |
| G1 | 51761 | 14734 | 27663 | 93148 |
| ĐB | 454394 | 266913 | 610828 | 043495 |
XSMN Thứ 5 18/01/2024
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 87 | 39 |
| G7 | 724 | 190 | 139 |
| G6 | 152059501920 | 497597891765 | 982346100772 |
| G5 | 8828 | 3606 | 5050 |
| G4 | 74069401259273067924398389373670974 | 82194760027016749388764900212588154 | 99878884179069305724044999162021551 |
| G3 | 2276129644 | 7844998784 | 7639016613 |
| G2 | 80096 | 14919 | 21082 |
| G1 | 52020 | 34468 | 45605 |
| ĐB | 993362 | 567982 | 487423 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 18/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 18/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.