XSMN 16/11 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 16/11 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 16/11 qua 3 năm (2023–2025). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 840922 · Kiên Giang: 709244 · Đà Lạt: 401727 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 344734 · Long An: 056172 · Bình Phước: 482604 · Hậu Giang: 738756 |
| 2023 | Thứ 5 | Tây Ninh: 429638 · An Giang: 324301 · Bình Thuận: 092098 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 16/11 các năm
22 4 năm43 4 năm79 4 năm27 4 năm87 4 năm34 4 năm81 4 năm93 3 năm66 3 năm06 3 năm92 3 năm80 3 năm
XSMN Chủ Nhật 16/11/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 38 | 27 | 09 |
| G7 | 888 | 400 | 922 |
| G6 | 607301057655 | 966808220800 | 910904530963 |
| G5 | 3865 | 4404 | 6033 |
| G4 | 58393541665383762206720433919249880 | 03089214795992632431916945452715471 | 04701808688908742230520341637740867 |
| G3 | 7607796974 | 8547678911 | 0303211011 |
| G2 | 52722 | 05828 | 35668 |
| G1 | 88113 | 54269 | 02078 |
| ĐB | 840922 | 709244 | 401727 |
XSMN Thứ 7 16/11/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 87 | 70 | 86 |
| G7 | 453 | 506 | 729 | 617 |
| G6 | 207924102761 | 514209811361 | 853818313834 | 272406022318 |
| G5 | 9978 | 2259 | 8936 | 0312 |
| G4 | 47422802533601726417351439307979829 | 37493283233415526524215566490909612 | 57892067932270841369354667345074450 | 98800281496193594469010529574363454 |
| G3 | 3269051139 | 2520846155 | 8571960616 | 4961682213 |
| G2 | 32718 | 41080 | 00146 | 82149 |
| G1 | 46361 | 27596 | 71279 | 54221 |
| ĐB | 344734 | 056172 | 482604 | 738756 |
XSMN Thứ 5 16/11/2023
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 30 | 27 | 84 |
| G7 | 665 | 545 | 543 |
| G6 | 708159145950 | 174094246873 | 519934870079 |
| G5 | 8911 | 4132 | 6490 |
| G4 | 49666565315881122087338664517389281 | 78741217767839852153257524211518329 | 03563102572403496851806803561859392 |
| G3 | 5538846257 | 4945983806 | 1588187159 |
| G2 | 95488 | 63081 | 51074 |
| G1 | 72056 | 11060 | 38264 |
| ĐB | 429638 | 324301 | 092098 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 16/11 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 16/11 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.