XSMN 13/1 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 13/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 13/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 3 | Bến Tre: 668726 · Vũng Tàu: 833192 · Bạc Liêu: 075394 |
| 2025 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 039430 · Đồng Tháp: 506150 · Cà Mau: 769315 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 322823 · Long An: 661433 · Bình Phước: 804467 · Hậu Giang: 787903 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 13/1 các năm
10 5 năm91 5 năm55 4 năm83 4 năm42 4 năm93 4 năm67 3 năm14 3 năm60 3 năm58 3 năm57 3 năm92 3 năm
XSMN Thứ 3 13/01/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 18 | 21 |
| G7 | 957 | 791 | 283 |
| G6 | 283140606558 | 953718587126 | 122737930569 |
| G5 | 5433 | 8391 | 9363 |
| G4 | 48814038310128308889353330351047868 | 99484775420800228667093084424153169 | 30754093555222490588344433374102234 |
| G3 | 1405934014 | 6895426106 | 0977559102 |
| G2 | 17567 | 59116 | 75758 |
| G1 | 95355 | 61803 | 42354 |
| ĐB | 668726 | 833192 | 075394 |
XSMN Thứ 2 13/01/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 29 | 08 | 42 |
| G7 | 950 | 591 | 977 |
| G6 | 214176822334 | 933844230490 | 618350397193 |
| G5 | 1199 | 9181 | 9076 |
| G4 | 55992628887301040321602463850284942 | 95151461097188868408356642047069956 | 60183094311771430354017572746841456 |
| G3 | 0315567818 | 6581169160 | 1548106332 |
| G2 | 13334 | 31914 | 87887 |
| G1 | 15022 | 16655 | 70787 |
| ĐB | 039430 | 506150 | 769315 |
XSMN Thứ 7 13/01/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 50 | 18 | 89 |
| G7 | 976 | 413 | 385 | 956 |
| G6 | 602210596363 | 858592998619 | 334369700506 | 527536992161 |
| G5 | 1042 | 5110 | 4606 | 4491 |
| G4 | 36866280487661042564279031167991266 | 70947987093306099409527155598584330 | 92895823449565725849846619283879274 | 62589491924392267110813230167654863 |
| G3 | 5170007693 | 0198368447 | 9554862371 | 6031013203 |
| G2 | 83239 | 38386 | 49391 | 72290 |
| G1 | 82691 | 94093 | 82913 | 08536 |
| ĐB | 322823 | 661433 | 804467 | 787903 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 13/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 13/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.