XSMN 11/11 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 11/11 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 11/11 qua 3 năm (2023–2025). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2025 | Thứ 3 | Bến Tre: 238329 · Vũng Tàu: 627072 · Bạc Liêu: 330256 |
| 2024 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 392426 · Đồng Tháp: 968131 · Cà Mau: 730200 |
| 2023 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 692238 · Long An: 101272 · Bình Phước: 298285 · Hậu Giang: 298546 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 11/11 các năm
26 5 năm69 4 năm81 4 năm54 4 năm72 4 năm85 4 năm29 3 năm20 3 năm90 3 năm95 3 năm70 3 năm37 3 năm
XSMN Thứ 3 11/11/2025
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G8 | 37 | 65 | 85 |
| G7 | 426 | 544 | 471 |
| G6 | 799402208870 | 574416438157 | 254089352115 |
| G5 | 1578 | 1562 | 4024 |
| G4 | 84878774907729545381088116685411229 | 24025821833809563821302747259822963 | 72126724716169577782890026190762019 |
| G3 | 7742091328 | 4691064865 | 9130437374 |
| G2 | 75912 | 01936 | 78466 |
| G1 | 79069 | 48370 | 02145 |
| ĐB | 238329 | 627072 | 330256 |
XSMN Thứ 2 11/11/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 14 | 00 |
| G7 | 835 | 401 | 484 |
| G6 | 532780303625 | 448545772937 | 174241045856 |
| G5 | 6719 | 7518 | 0131 |
| G4 | 26210263257504404280998855803717856 | 07948621403263927071181547390174981 | 94620871098308440403579505170143558 |
| G3 | 5457236937 | 0687832416 | 0338960038 |
| G2 | 82327 | 28525 | 84369 |
| G1 | 25602 | 55030 | 89258 |
| ĐB | 392426 | 968131 | 730200 |
XSMN Thứ 7 11/11/2023
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 01 | 73 | 72 |
| G7 | 226 | 806 | 947 | 026 |
| G6 | 182988065465 | 221401312281 | 893270283593 | 271573668381 |
| G5 | 5392 | 4119 | 9246 | 2498 |
| G4 | 14120215886911012882608766107308083 | 09434105700967500691259399166217131 | 78763224887678979164232292777162494 | 23080457468417635290255456465479284 |
| G3 | 2563295615 | 2979714063 | 2189071051 | 3186815834 |
| G2 | 88954 | 47419 | 04322 | 49853 |
| G1 | 46924 | 29969 | 20269 | 00606 |
| ĐB | 692238 | 101272 | 298285 | 298546 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 11/11 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 11/11 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.