XSMN 10/8 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 10/8 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 10/8 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 339922 · Đồng Tháp: 896271 · Cà Mau: 400786 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 617433 · Kiên Giang: 139750 · Đà Lạt: 681437 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 478251 · Long An: 022329 · Bình Phước: 950351 · Hậu Giang: 263987 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 10/8 các năm
60 5 năm91 4 năm38 4 năm51 4 năm96 3 năm41 3 năm62 3 năm29 3 năm84 3 năm24 3 năm53 3 năm63 3 năm
XSMN Thứ 2 10/08/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 21 | 32 |
| G7 | 191 | 980 | 182 |
| G6 | 879618795045 | 749179757495 | 995646908358 |
| G5 | 9263 | 8752 | 3256 |
| G4 | 41319827296048418624527199825356695 | 16360502840297124038753285482198786 | 38258524604657663651837351209673544 |
| G3 | 3085888662 | 9102825865 | 9298531906 |
| G2 | 94141 | 82454 | 82983 |
| G1 | 90396 | 12799 | 74061 |
| ĐB | 339922 | 896271 | 400786 |
XSMN Chủ Nhật 10/08/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 10 | 63 | 65 |
| G7 | 429 | 237 | 856 |
| G6 | 703964144414 | 512410843394 | 027273121861 |
| G5 | 2811 | 7413 | 9646 |
| G4 | 97960834564037142726745155832736404 | 94337928736045518036881239695101474 | 89430380389814119606706458614145687 |
| G3 | 4964200805 | 1395779262 | 4774801998 |
| G2 | 99762 | 95116 | 32273 |
| G1 | 42679 | 98217 | 73692 |
| ĐB | 617433 | 139750 | 681437 |
XSMN Thứ 7 10/08/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 19 | 28 | 77 |
| G7 | 827 | 566 | 853 | 938 |
| G6 | 792055406221 | 284021040742 | 766192506233 | 382570059672 |
| G5 | 8203 | 8829 | 8157 | 7432 |
| G4 | 94947516912202705038511677086032702 | 81424635658218907571444190791425792 | 93670940750133168061617632804186722 | 59085682028317850360942914495459005 |
| G3 | 1126722569 | 4073505096 | 4495497610 | 1764264015 |
| G2 | 89509 | 80853 | 82692 | 42394 |
| G1 | 91748 | 72570 | 94728 | 38949 |
| ĐB | 478251 | 022329 | 950351 | 263987 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 10/8 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 10/8 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.