XSMN 9/11 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 9/11 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 9/11 qua 3 năm (2023–2025). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 114282 · Kiên Giang: 507380 · Đà Lạt: 872426 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 956097 · Long An: 476512 · Bình Phước: 302648 · Hậu Giang: 495197 |
| 2023 | Thứ 5 | Tây Ninh: 034992 · An Giang: 717766 · Bình Thuận: 199178 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 9/11 các năm
52 5 năm88 5 năm07 5 năm38 5 năm64 4 năm20 4 năm40 4 năm14 4 năm42 3 năm72 3 năm99 3 năm49 3 năm
XSMN Chủ Nhật 09/11/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 19 | 43 | 86 |
| G7 | 152 | 049 | 786 |
| G6 | 596621642120 | 187951154575 | 385428911418 |
| G5 | 5337 | 6441 | 2878 |
| G4 | 86299717055709401101471495175869317 | 11514604672901846915465498424160488 | 53490388491675522697910141874066252 |
| G3 | 1384296772 | 1291689343 | 2387664242 |
| G2 | 05722 | 38483 | 00054 |
| G1 | 90833 | 42540 | 13648 |
| ĐB | 114282 | 507380 | 872426 |
XSMN Thứ 7 09/11/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 83 | 67 | 88 | 39 |
| G7 | 877 | 407 | 624 | 536 |
| G6 | 948465130278 | 233064843388 | 431229459442 | 563897089688 |
| G5 | 8907 | 8924 | 2825 | 2662 |
| G4 | 83340122062679837107248209329397953 | 77411306644052286320595615416170499 | 51407490586086473752321805096487814 | 85588730892878831750342939775281366 |
| G3 | 5374170457 | 7845466125 | 5333464272 | 8792796877 |
| G2 | 76378 | 68194 | 68138 | 39397 |
| G1 | 23780 | 91685 | 94983 | 49558 |
| ĐB | 956097 | 476512 | 302648 | 495197 |
XSMN Thứ 5 09/11/2023
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 37 | 28 | 65 |
| G7 | 906 | 153 | 714 |
| G6 | 702932204706 | 783805886191 | 901456876499 |
| G5 | 9615 | 2140 | 2715 |
| G4 | 67767588812469524726534094673863872 | 81589979270123968061702365670712962 | 04524865163383710196869077266419838 |
| G3 | 3585288951 | 1296331348 | 0074588353 |
| G2 | 61985 | 07800 | 12990 |
| G1 | 83203 | 82825 | 58061 |
| ĐB | 034992 | 717766 | 199178 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 9/11 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 9/11 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.