XSMN 9/3 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 9/3 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 9/3 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 808467 · Đồng Tháp: 686789 · Cà Mau: 348827 |
| 2025 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 828183 · Kiên Giang: 933198 · Đà Lạt: 429877 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 211356 · Long An: 349403 · Bình Phước: 279102 · Hậu Giang: 961453 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 9/3 các năm
72 6 năm77 6 năm55 4 năm67 3 năm81 3 năm23 3 năm08 3 năm46 3 năm21 3 năm73 3 năm58 3 năm51 3 năm
XSMN Thứ 2 09/03/2026
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 58 | 93 | 90 |
| G7 | 373 | 622 | 572 |
| G6 | 574606210819 | 942434438520 | 821593978996 |
| G5 | 6631 | 5381 | 2033 |
| G4 | 68708988377668355393708556257289214 | 46345166570178203977328942622988621 | 24724016425718649569312942435109591 |
| G3 | 2988111223 | 2044394251 | 6697811727 |
| G2 | 10605 | 01200 | 01435 |
| G1 | 57647 | 09424 | 69167 |
| ĐB | 808467 | 686789 | 348827 |
XSMN Chủ Nhật 09/03/2025
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 44 | 23 | 91 |
| G7 | 802 | 058 | 190 |
| G6 | 929224026316 | 417007645168 | 003298702009 |
| G5 | 3335 | 3380 | 2858 |
| G4 | 59469473007047319259116257568727707 | 35377007091815794233280023389897012 | 91838219648564697766672253496768234 |
| G3 | 2945433409 | 2134282572 | 2397392972 |
| G2 | 16561 | 48381 | 70039 |
| G1 | 07118 | 76521 | 39337 |
| ĐB | 828183 | 933198 | 429877 |
XSMN Thứ 7 09/03/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 95 | 62 | 53 | 91 |
| G7 | 529 | 639 | 329 | 630 |
| G6 | 434610484075 | 600878536654 | 259739256979 | 161710785919 |
| G5 | 5655 | 7344 | 7565 | 9057 |
| G4 | 09048551724495655634550462464927462 | 67880201152473587751864125427765961 | 93368726954668688233487722427758979 | 03707250963825548568622080286846717 |
| G3 | 6018990077 | 5543587645 | 1379941955 | 0022387008 |
| G2 | 54895 | 16876 | 41420 | 68253 |
| G1 | 98110 | 18730 | 75736 | 24566 |
| ĐB | 211356 | 349403 | 279102 | 961453 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 9/3 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 9/3 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.