XSMN 6/1 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 6/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 6/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Thứ 3 | Bến Tre: 704531 · Vũng Tàu: 905728 · Bạc Liêu: 417304 |
| 2025 | Thứ 2 | TP. Hồ Chí Minh: 933378 · Đồng Tháp: 209792 · Cà Mau: 950337 |
| 2024 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 032799 · Long An: 654403 · Bình Phước: 867511 · Hậu Giang: 300154 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 6/1 các năm
31 5 năm71 5 năm76 5 năm97 4 năm41 4 năm14 4 năm30 4 năm25 3 năm93 3 năm92 3 năm20 3 năm22 3 năm
XSMN Thứ 3 06/01/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G8 | 71 | 58 | 53 |
| G7 | 897 | 532 | 271 |
| G6 | 777130528263 | 315406818741 | 581492080901 |
| G5 | 3622 | 8152 | 2372 |
| G4 | 84483000645169267782526571932012605 | 33920936581489736503128015616753413 | 15138061652338295596090155834119671 |
| G3 | 4686883393 | 1560221086 | 2441760170 |
| G2 | 40125 | 59015 | 83599 |
| G1 | 42970 | 17204 | 70180 |
| ĐB | 704531 | 905728 | 417304 |
XSMN Thứ 2 06/01/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 | 66 | 04 | 30 |
| G7 | 744 | 468 | 430 |
| G6 | 236959945256 | 253035206976 | 750176791798 |
| G5 | 4708 | 4071 | 0527 |
| G4 | 81860767084997437399455711648524330 | 96456816936727726597743647077335938 | 51330089761813101780744777975198211 |
| G3 | 5033101629 | 4133190439 | 3858737689 |
| G2 | 98117 | 07864 | 93972 |
| G1 | 72947 | 88395 | 79110 |
| ĐB | 933378 | 209792 | 950337 |
XSMN Thứ 7 06/01/2024
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 74 | 72 | 98 |
| G7 | 306 | 786 | 535 | 922 |
| G6 | 315834441517 | 558844234113 | 019093112712 | 808321503414 |
| G5 | 2266 | 8849 | 2845 | 0008 |
| G4 | 01076115632124609156927785194177436 | 38676754896646791522712798559415144 | 36514387553484132066038469212684546 | 42176581313956350793879371462599793 |
| G3 | 9467178467 | 8711468025 | 1015505885 | 0661912697 |
| G2 | 03177 | 36045 | 49430 | 84442 |
| G1 | 53373 | 89384 | 49392 | 66359 |
| ĐB | 032799 | 654403 | 867511 | 300154 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 6/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 6/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.