XSMN 4/1 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 4/1 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 4/1 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 520288 · Kiên Giang: 600433 · Đà Lạt: 209071 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 254306 · Long An: 069666 · Bình Phước: 470024 · Hậu Giang: 482264 |
| 2024 | Thứ 5 | Tây Ninh: 411630 · An Giang: 053455 · Bình Thuận: 521804 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 4/1 các năm
41 5 năm43 4 năm35 4 năm39 4 năm04 4 năm88 3 năm49 3 năm34 3 năm57 3 năm33 3 năm05 3 năm79 3 năm
XSMN Chủ Nhật 04/01/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 25 | 07 |
| G7 | 308 | 935 | 909 |
| G6 | 609331172958 | 438904798847 | 354321158117 |
| G5 | 2920 | 6771 | 9616 |
| G4 | 10423912081356846186958139925761496 | 72151911051948141212140854625730098 | 73408923395357181190698526300018265 |
| G3 | 6994927434 | 9293424143 | 6438410466 |
| G2 | 37765 | 33222 | 28641 |
| G1 | 93629 | 86746 | 67054 |
| ĐB | 520288 | 600433 | 209071 |
XSMN Thứ 7 04/01/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 35 | 51 | 16 |
| G7 | 302 | 043 | 705 | 693 |
| G6 | 243322493949 | 205718598877 | 567890149804 | 121546313269 |
| G5 | 0713 | 3463 | 0581 | 7445 |
| G4 | 13991564696830988309152413704493773 | 54788460287987854810764280137968875 | 01661182015942425438030304613911566 | 20880980847818561434056468304167215 |
| G3 | 4102111276 | 8863275841 | 1407978853 | 3009309320 |
| G2 | 73087 | 44804 | 14900 | 57301 |
| G1 | 00739 | 25588 | 76968 | 53445 |
| ĐB | 254306 | 069666 | 470024 | 482264 |
XSMN Thứ 5 04/01/2024
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 31 | 21 | 95 |
| G7 | 519 | 023 | 152 |
| G6 | 913992054740 | 951482269027 | 594191735656 |
| G5 | 1842 | 1386 | 6041 |
| G4 | 89133025292680417231465356166209991 | 17701381831019506543887231618762235 | 13649192905669287940270635008791262 |
| G3 | 1877369133 | 7855696094 | 8777889631 |
| G2 | 21661 | 96488 | 72699 |
| G1 | 40440 | 50447 | 95764 |
| ĐB | 411630 | 053455 | 521804 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 4/1 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 4/1 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.