XSMN 1/3 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 1/3 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 1/3 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 549308 · Kiên Giang: 124254 · Đà Lạt: 578627 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 108907 · Long An: 782649 · Bình Phước: 402890 · Hậu Giang: 699533 |
| 2024 | Thứ 6 | Vĩnh Long: 028205 · Bình Dương: 033249 · Trà Vinh: 047976 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 1/3 các năm
93 4 năm15 4 năm89 4 năm13 4 năm72 4 năm27 3 năm96 3 năm16 3 năm42 3 năm30 3 năm47 3 năm25 3 năm
XSMN Chủ Nhật 01/03/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 11 | 02 |
| G7 | 747 | 728 | 315 |
| G6 | 151677428030 | 082072156476 | 087564772824 |
| G5 | 1836 | 1371 | 3273 |
| G4 | 65781155462583923093701968670058309 | 04852969989662559600762717938995622 | 57758160159251498779644742541418310 |
| G3 | 0961915745 | 0954345962 | 2409614693 |
| G2 | 02700 | 82312 | 20838 |
| G1 | 27127 | 61589 | 62714 |
| ĐB | 549308 | 124254 | 578627 |
XSMN Thứ 7 01/03/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 21 | 34 | 18 |
| G7 | 143 | 630 | 944 | 287 |
| G6 | 415847483118 | 152380132468 | 855818286928 | 163571838642 |
| G5 | 7676 | 6583 | 5466 | 7968 |
| G4 | 16101069885496611589140917151371974 | 53966199459549420469916071573409172 | 72107137351262222447436329037108867 | 88013317376758440153776792434671225 |
| G3 | 3508822437 | 6567470293 | 7872920804 | 4884447217 |
| G2 | 30616 | 86685 | 45689 | 36757 |
| G1 | 10618 | 56548 | 12485 | 16657 |
| ĐB | 108907 | 782649 | 402890 | 699533 |
XSMN Thứ 6 01/03/2024
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 10 | 19 |
| G7 | 721 | 499 | 739 |
| G6 | 812250728641 | 032824958118 | 257768425653 |
| G5 | 0457 | 4402 | 2396 |
| G4 | 66434768411311541741253301531340086 | 65310971722373566082495680246878627 | 12250516257857213716641335579511747 |
| G3 | 5355231526 | 0017011885 | 5439372165 |
| G2 | 14194 | 30789 | 98154 |
| G1 | 10052 | 46151 | 20799 |
| ĐB | 028205 | 033249 | 047976 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 1/3 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 1/3 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.