XSMN 1/2 – Kết quả xổ số miền Nam ngày 1/2 các năm
Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam ngày 1/2 qua 3 năm (2024–2026). Bảng giải đặc biệt ở đầu trang giúp so sánh nhanh; bấm vào từng năm để xem chi tiết kỳ quay.
| Năm | Thứ | Giải ĐB các đài |
|---|---|---|
| 2026 | Chủ Nhật | Tiền Giang: 087891 · Kiên Giang: 061337 · Đà Lạt: 399829 |
| 2025 | Thứ 7 | TP. Hồ Chí Minh: 978950 · Long An: 487754 · Bình Phước: 332084 · Hậu Giang: 916303 |
| 2024 | Thứ 5 | Tây Ninh: 549159 · An Giang: 195536 · Bình Thuận: 398050 |
Loto về nhiều nhất vào ngày 1/2 các năm
52 4 năm58 4 năm47 4 năm49 4 năm67 4 năm50 4 năm84 4 năm72 3 năm60 3 năm18 3 năm37 3 năm76 3 năm
XSMN Chủ Nhật 01/02/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 85 | 17 |
| G7 | 020 | 605 | 092 |
| G6 | 664066496373 | 067530474589 | 999615473575 |
| G5 | 3318 | 9132 | 0967 |
| G4 | 43532091982127273691902603335841047 | 23873515306185780688805479673948152 | 34234069248610872897998831500769211 |
| G3 | 4516999656 | 9925875573 | 3091602818 |
| G2 | 38452 | 34691 | 75667 |
| G1 | 38457 | 80282 | 01076 |
| ĐB | 087891 | 061337 | 399829 |
XSMN Thứ 7 01/02/2025
| Giải | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 77 | 96 | 42 |
| G7 | 228 | 741 | 800 | 467 |
| G6 | 211325773713 | 833141821266 | 628464525079 | 527104490047 |
| G5 | 1877 | 9250 | 6867 | 2755 |
| G4 | 53227270892584562617263518752241621 | 96295683654511513886681425524968184 | 20113547263057006762106433531139133 | 83663932497073722960710621038324342 |
| G3 | 0992290171 | 1470894994 | 1754381954 | 5945461676 |
| G2 | 91845 | 33698 | 48744 | 44488 |
| G1 | 37989 | 59193 | 70806 | 57250 |
| ĐB | 978950 | 487754 | 332084 | 916303 |
XSMN Thứ 5 01/02/2024
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 | 13 | 84 | 48 |
| G7 | 027 | 048 | 371 |
| G6 | 408438372270 | 483529345092 | 905854480772 |
| G5 | 4487 | 8524 | 3652 |
| G4 | 97095215249895831812640803431096504 | 28051932606264586369561765901803659 | 92056431801383937739224701517199405 |
| G3 | 7070979465 | 7596705272 | 2137947390 |
| G2 | 63253 | 94379 | 18490 |
| G1 | 15970 | 13479 | 60233 |
| ĐB | 549159 | 195536 | 398050 |
Câu hỏi thường gặp
XSMN ngày 1/2 năm ngoái về giải đặc biệt bao nhiêu?
Bảng đầu trang liệt kê giải đặc biệt XSMN ngày 1/2 của từng năm; bấm vào năm để xem đầy đủ các giải.